compromise

/'kɔmprəmaiz/

compromise thường được hiểu sự thỏa hiệphoặcsự dung hòa”: một bên không thắng hoàn toàn, bên kia cũng không giữ nguyên mọi yêu cầu, mà cả hai cùng nhượng bộ để giải quyết bất đồng. Từ này có thể danh từ trong các cụm như reach a compromise, hoặc là động từ khi nói các bên phải compromise để chấm dứt tranh chấp. Nhưng compromise không chỉ mang sắc tháitìm điểm chung”. Trong ngữ cảnh khác, có thể chuyển sang nghĩa tiêu cực: làm tổn hại an ninh, danh tiếng, nguyên tắc, hoặc thậm chí tự đặt mình vào thế bất lợi. Khi nào hiểu thỏa hiệp, khi nào hiểu làm hại? Hãy xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "compromise"

Từ có nhắc đến "compromise"

compromise
The two friends reached a compromise about which game to play.