yielding

/'ji:ldiɳ/
tính từ
  1. mềm, dẻo, đàn hồi
  2. mềm mỏng, hay nhân nhượng, dễ tính
  3. (nông nghiệp); (tài chính) đang sinh lợi
  4. (kỹ thuật) cong, oằn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "yielding"

yielding
The timid yielding person agreed to the proposal without argument.