compulsion

/kəm'pʌlʃn/
Học thuật
Thân thiện
compulsion

He felt a compulsion to check that the door was locked three times.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ép buộc, sự cưỡng bách: Hành động hoặc tình huống khiến ai đó phải làm điều đó, thường do áp lực từ bên ngoài hoặc hoàn cảnh bắt buộc.
    • Sự thôi thúc mạnh mẽ, không thể cưỡng lại: Một cảm giác bên trong thúc giục mạnh mẽ, đôi khi vô lý, khiến một người phải thực hiện một hành động hoặc suy nghĩ cụ thể, thậm chí chống lại ý muốn của chính họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He signed the contract under compulsion. (Anh ấy đã hợp đồng bị ép buộc.)
    • She felt a sudden compulsion to tell the truth. ( ấy cảm thấy một sự thôi thúc đột ngột muốn nói ra sự thật.)
    • The law is a compulsion that everyone must follow. (Pháp luật một sự cưỡng chế mọi người đều phải tuân theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act under compulsion": hành động do bị ép buộc.

    • The confession was made under compulsion and is therefore invalid. (Lời thú nhận được đưa ra dưới sự ép buộc do đó không giá trị.)
  • "a sense of compulsion": một cảm giác thôi thúc mạnh mẽ.

    • He was driven by a strange compulsion to return to the old house. (Anh ta bị thúc đẩy bởi một sự thôi thúc kỳ lạ muốn quay trở lại ngôi nhà .)
Biến thể từ gần giống
  • Compulsive (adj): tính chất ép buộc; (về hành vi) do sự thôi thúc mạnh mẽ, khó kiểm soát.
    • He is a compulsive gambler. (Anh ta một tay cờ bạc máu nghiện.)
  • Compulsory (adj): bắt buộc, tính chất bắt buộc (theo quy định).
    • Military service is compulsory in some countries. (Nghĩa vụ quân sự bắt buộcmột số quốc gia.)
  • Compel (động từ): ép buộc, buộc phải.
Từ đồng nghĩa
  • Coercion: sự cưỡng ép, ép buộc (thường dùng cho áp lực từ bên ngoài).
  • Obligation: nghĩa vụ, sự bắt buộc (do trách nhiệm hoặc quy tắc).
  • Urge: sự thôi thúc, ham muốn mạnh mẽ (thường dùng cho động lực bên trong).
  • Impulse: sự thúc giục, bốc đồng.
Thành ngữ liên quan
  • "by compulsion, not by choice": do bị ép buộc, không phải do tự nguyện.
    • He attended the meeting by compulsion, not by choice. (Anh ta tham dự cuộc họp do bị ép, không phải do tự nguyện.)
compulsion

He felt a compulsion to check that the door was locked three times.

danh từ
  1. sự ép buộc, sự cưỡng bách
    • under (upon) compulsion
      ép buộc, do cưỡng bách

Từ đồng nghĩa