computer
/kəm'pju:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy tính điện tử: Một thiết bị điện tử có thể lưu trữ, xử lý và truy xuất dữ liệu theo các chương trình được lập trình sẵn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'utilise mon ordinateur pour travailler. (Tôi sử dụng máy tính của mình để làm việc.)
- Il a acheté un nouvel ordinateur portable. (Anh ấy đã mua một máy tính xách tay mới.)
- Le ordinateur est en panne. (Máy tính bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ordinateur de bureau": máy tính để bàn.
- Je préfère un ordinateur de bureau pour les jeux vidéo. (Tôi thích một máy tính để bàn để chơi trò chơi điện tử hơn.)
- "Ordinateur central": máy tính lớn, máy chủ trung tâm.
- Les données sont stockées sur l'ordinateur central. (Dữ liệu được lưu trữ trên máy tính trung tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Informatique (n.f): tin học, khoa học máy tính.
- Il étudie l'informatique. (Anh ấy học tin học.)
- Informatiser (v): tin học hóa.
- L'entreprise a informatisé tous ses dossiers. (Công ty đã tin học hóa tất cả hồ sơ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- PC (Personal Computer): máy tính cá nhân (thường dùng trong ngữ cảnh thông tục).
- Machine (n.f): máy (nghĩa rộng, có thể chỉ máy tính trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "ordinateur".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ordinateur".)
danh từ giống đực
- máy điện toán