compétent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thẩm quyền: "compétent" chỉ một cá nhân hoặc cơ quan có quyền hạn pháp lý hoặc chính thức để xem xét, quyết định hoặc hành động về một vấn đề cụ thể.
- Giỏi, tinh thông, có năng lực: "compétent" mô tả một người có kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm cần thiết để thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ một cách hiệu quả và thành thạo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le tribunal compétent pour cette affaire est situé à Paris. (Tòa án có thẩm quyền cho vụ việc này nằm ở Paris.)
- C'est une secrétaire très compétente. (Cô ấy là một thư ký rất giỏi.)
- Il est compétent en informatique. (Anh ấy giỏi về tin học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être compétent pour + infinitif": có thẩm quyền/đủ năng lực để làm gì.
- Le maire est compétent pour célébrer un mariage. (Thị trưởng có thẩm quyền chủ trì một đám cưới.)
- "Être compétent en/dans + nom": giỏi, có chuyên môn trong lĩnh vực gì.
- Elle est compétente dans la gestion de projet. (Cô ấy có năng lực trong quản lý dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Incompétent (adj): bất tài, không có năng lực, không có thẩm quyền. (Từ trái nghĩa)
- Compétence (n.f): năng lực, thẩm quyền.
- Il a prouvé ses compétences. (Anh ấy đã chứng minh năng lực của mình.)
- Compétitivité (n.f): tính cạnh tranh. (Từ liên quan về khía cạnh cạnh tranh năng lực)
Từ đồng nghĩa
- Capable: có khả năng.
- Qualifié: có trình độ chuyên môn, được đào tạo.
- Habile: khéo léo, tài giỏi.
- Autorisé (nghĩa "có thẩm quyền"): được ủy quyền, có quyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ "compétent" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être compétent en la matière: là chuyên gia trong lĩnh vực đó.
- Pour ce problème technique, adressez-vous à Paul, il est compétent en la matière. (Về vấn đề kỹ thuật này, hãy hỏi Paul, anh ấy là chuyên gia trong lĩnh vực đó.)
tính từ
- có thẩm quyền
- tinh thông, giỏi
- Un critique compétentmột nhà phê bình giỏi