compétent

Học thuật
Thân thiện
compétent

Un médecin compétent examine attentivement un patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • thẩm quyền: "compétent" chỉ một cá nhân hoặc cơ quan quyền hạn pháphoặc chính thức để xem xét, quyết định hoặc hành động về một vấn đề cụ thể.
    • Giỏi, tinh thông, năng lực: "compétent" mô tả một người kiến thức, kỹ năng kinh nghiệm cần thiết để thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ một cách hiệu quả thành thạo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le tribunal compétent pour cette affaire est situé à Paris. (Tòa án thẩm quyền cho vụ việc này nằm ở Paris.)
    • C'est une secrétaire très compétente. ( ấymột thưrất giỏi.)
    • Il est compétent en informatique. (Anh ấy giỏi về tin học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être compétent pour + infinitif": thẩm quyền/đủ năng lực để làm gì.
    • Le maire est compétent pour célébrer un mariage. (Thị trưởng thẩm quyền chủ trì một đám cưới.)
  • "Être compétent en/dans + nom": giỏi, chuyên môn trong lĩnh vực .
    • Elle est compétente dans la gestion de projet. ( ấy năng lực trong quảndự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Incompétent (adj): bất tài, không năng lực, không thẩm quyền. (Từ trái nghĩa)
  • Compétence (n.f): năng lực, thẩm quyền.
    • Il a prouvé ses compétences. (Anh ấy đã chứng minh năng lực của mình.)
  • Compétitivité (n.f): tính cạnh tranh. (Từ liên quan về khía cạnh cạnh tranh năng lực)
Từ đồng nghĩa
  • Capable: khả năng.
  • Qualifié: trình độ chuyên môn, được đào tạo.
  • Habile: khéo léo, tài giỏi.
  • Autorisé (nghĩa " thẩm quyền"): được ủy quyền, quyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ "compétent" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être compétent en la matière: là chuyên gia trong lĩnh vực đó.
    • Pour ce problème technique, adressez-vous à Paul, il est compétent en la matière. (Về vấn đề kỹ thuật này, hãy hỏi Paul, anh ấychuyên gia trong lĩnh vực đó.)
compétent

Un médecin compétent examine attentivement un patient.

tính từ
  1. thẩm quyền
  2. tinh thông, giỏi
    • Un critique compétent
      một nhà phê bình giỏi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "compétent"