concéder

Học thuật
Thân thiện
concéder

L'équipe a dû concéder un but juste avant la fin du match.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhượng, nhượng quyền: Hành động chuyển giao một thứ đó (như quyền lợi, tài sản) cho người khác.
    • Nhượng bộ (một điểm đang tranh cãi); cho là: Thừa nhận một điểm nào đó trong tranh luậnđúng, hoặc chấp nhận một yêu cầu, lập luận của đối phương.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gouvernement a concédé l'exploitation des mines à une entreprise privée. (Chính phủ đã nhượng quyền khai thác các mỏ cho một doanh nghiệp tư nhân.)
    • Il a fini par concéder que son adversaire avait raison sur ce détail. (Cuối cùng anh ta đã phải nhượng bộ rằng đối thủ của mình về chi tiết này.)
    • Je vous concède que le début du film était lent. (Tôi cho anhphần đầu bộ phim chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Concéder un avantage": Nhượng bộ một lợi thế.
    • L'équipe a concédé un avantage décisif en perdant son meilleur joueur. (Đội đã nhượng bộ một lợi thế quyết định khi mất đi cầu thủ xuất sắc nhất.)
  • "Concéder un but" (trong thể thao): Để thủng lưới, bị đối phương ghi bàn.
    • Le gardien a concédé un but sur penalty. (Thủ môn đã để thủng lưới một quả phạt đền.)
Biến thể từ gần giống
  • Concession (danh từ giống cái): Sự nhượng bộ; khu nhượng địa, khu nhượng quyền.
    • Faire une concession (Thực hiện một sự nhượng bộ)
  • Concessif, concessive (tính từ): tính chất nhượng bộ.
    • Une proposition concessive (Một mệnh đề nhượng bộ trong ngữ pháp)
Từ đồng nghĩa
  • Accorder: Cho, cấp, chấp thuận.
  • Admettre: Thừa nhận, công nhận.
  • Céder: Nhường, nhượng.
  • Reconnaître: Công nhận, thừa nhận.
Từ trái nghĩa
  • Refuser: Từ chối.
  • Contester: Tranh cãi, phản đối.
  • Revendiquer: Đòi hỏi, yêu sách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho "concéder" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "concéder".

concéder

L'équipe a dû concéder un but juste avant la fin du match.

ngoại động từ
  1. nhượng, nhượng quyền
    • Concéder un terrain
      nhượng một đám đất
  2. nhượng bộ (một điểm đang tranh cãi); cho là
    • Concéder un point
      nhượng bộ một điểm
    • Vous concéderez bien que j'ai raison
      chắc anh phải cho là tôi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống