concéder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhượng, nhượng quyền: Hành động chuyển giao một thứ gì đó (như quyền lợi, tài sản) cho người khác.
- Nhượng bộ (một điểm đang tranh cãi); cho là: Thừa nhận một điểm nào đó trong tranh luận là đúng, hoặc chấp nhận một yêu cầu, lập luận của đối phương.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement a concédé l'exploitation des mines à une entreprise privée. (Chính phủ đã nhượng quyền khai thác các mỏ cho một doanh nghiệp tư nhân.)
- Il a fini par concéder que son adversaire avait raison sur ce détail. (Cuối cùng anh ta đã phải nhượng bộ rằng đối thủ của mình có lý về chi tiết này.)
- Je vous concède que le début du film était lent. (Tôi cho anh là phần đầu bộ phim có chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Concéder un avantage": Nhượng bộ một lợi thế.
- L'équipe a concédé un avantage décisif en perdant son meilleur joueur. (Đội đã nhượng bộ một lợi thế quyết định khi mất đi cầu thủ xuất sắc nhất.)
- "Concéder un but" (trong thể thao): Để thủng lưới, bị đối phương ghi bàn.
- Le gardien a concédé un but sur penalty. (Thủ môn đã để thủng lưới một quả phạt đền.)
Biến thể và từ gần giống
- Concession (danh từ giống cái): Sự nhượng bộ; khu nhượng địa, khu nhượng quyền.
- Faire une concession (Thực hiện một sự nhượng bộ)
- Concessif, concessive (tính từ): Có tính chất nhượng bộ.
- Une proposition concessive (Một mệnh đề nhượng bộ trong ngữ pháp)
Từ đồng nghĩa
- Accorder: Cho, cấp, chấp thuận.
- Admettre: Thừa nhận, công nhận.
- Céder: Nhường, nhượng.
- Reconnaître: Công nhận, thừa nhận.
Từ trái nghĩa
- Refuser: Từ chối.
- Contester: Tranh cãi, phản đối.
- Revendiquer: Đòi hỏi, yêu sách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho "concéder" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "concéder".
ngoại động từ
- nhượng, nhượng quyền
- Concéder un terrainnhượng một đám đất
- nhượng bộ (một điểm đang tranh cãi); cho là
- Concéder un pointnhượng bộ một điểm
- Vous concéderez bien que j'ai raisonchắc anh phải cho là tôi có lý