chưng

  1. xem bánh chưng
  2. concentrer à petit feu
    • Chưng nước mắm
      concentrer de la saumure de poisson à petit feu
  3. (chem.) distiller
  4. exhiber; arborer
    • Chưng bộ quần áo mới
      exhiber son nouveau costume
    • Chưng huân chương
      arborer une décoration
  5. (arch.) xem bởi chưng; vì chưng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chưng
Mẹ chưng trứng trong một cái bát nhỏ.