diluer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Pha loãng: Hành động thêm một chất lỏng (thường là nước) vào một chất khác để làm giảm nồng độ, độ đậm đặc hoặc cường độ của nó.
- (Nghĩa bóng) Làm yếu đi, làm dịu đi, làm loãng đi: Hành động làm giảm cường độ, sự tập trung hoặc tác động của một thứ gì đó, chẳng hạn như cảm xúc, ý tưởng hoặc hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut diluer ce sirop avec de l'eau avant de le boire. (Phải pha loãng siro này với nước trước khi uống.)
- Diluer de la peinture trop épaisse. (Pha loãng sơn quá đặc.)
- Ses nombreuses explications ont fini par diluer l'impact de son message principal. (Những lời giải thích dài dòng của anh ta cuối cùng đã làm loãng đi tác động của thông điệp chính.)
- Le temps a dilué ma colère. (Thời gian đã làm dịu đi cơn giận của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se diluer" (Động từ phản thân): Tự pha loãng, tự tan biến, bị làm cho yếu đi.
- Le sucre se dilue facilement dans l'eau chaude. (Đường dễ dàng tan trong nước nóng.)
- Son influence s'est diluée après son départ. (Ảnh hưởng của ông ta đã bị phai nhạt sau khi ông ra đi.)
- Trong tài chính/kinh doanh: Chỉ việc làm giảm giá trị của mỗi cổ phần hiện có bằng cách phát hành thêm cổ phiếu mới.
- L'émission de nouvelles actions risque de diluer la valeur des anciennes. (Việc phát hành cổ phiếu mới có nguy cơ làm loãng giá trị của các cổ phiếu cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dilution (Danh từ giống cái): Sự pha loãng; sự làm yếu đi.
- La dilution d'un acide. (Sự pha loãng một axit.)
- La dilution des responsabilités. (Sự làm loãng trách nhiệm.)
- Diluant (Danh từ giống đực/Tính từ): Chất pha loãng; có tính chất pha loãng.
- Utiliser un diluant pour la peinture à l'huile. (Sử dụng chất pha loãng cho sơn dầu.)
Từ đồng nghĩa
- Pha loãng: Délayer, couper (thông tục), allonger.
- Làm yếu đi: Atténuer, affaiblir, émousser, estomper.
Từ trái nghĩa
- Pha loãng: Concentrer, épaissir.
- Làm yếu đi: Renforcer, intensifier, accentuer.
Thành ngữ liên quan
- Diluer son effort/son attention: Phân tán nỗ lực/sự chú ý, không tập trung vào một mục tiêu duy nhất.
- En voulant tout faire en même temps, il ne fait que diluer ses efforts. (Bằng cách muốn làm mọi thứ cùng một lúc, anh ta chỉ đang phân tán nỗ lực của mình.)
ngoại động từ
- pha loãng
- Diluer de l'alcoolpha loãng rượu
- (nghĩa bóng) làm yếu đi, làm dịu đi
- Diluer la douleurlàm cho nỗi đau dịu đi