concentrique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đồng tâm: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều hình tròn, hình cầu, hoặc đường cong có cùng một tâm điểm.
- Đồng tâm (nghĩa mở rộng): Dùng để mô tả các yếu tố, cấu trúc hoặc hệ thống được tổ chức xung quanh một trung tâm chung.
Ví dụ sử dụng
- (Các vòng trên thân cây thường đồng tâm.)
- (Thành phố phát triển một cách đồng tâm xung quanh bến cảng cũ.)
- (Những bia bắn này có nhiều vòng tròn đồng tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Structure concentrique": Cấu trúc đồng tâm, thường dùng trong quy hoạch đô thị hoặc phân tích tổ chức.
- L'organisation de l'entreprise suit une structure concentrique. (Tổ chức của công ty tuân theo một cấu trúc đồng tâm.)
- "Forces concentriques": Các lực đồng tâm, một thuật ngữ trong vật lý hoặc cơ học.
- Les forces concentriques agissent sur un même point. (Các lực đồng tâm tác động lên cùng một điểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Concentriquement (phó từ): Một cách đồng tâm.
- Les couches sont disposées concentriquement. (Các lớp được sắp xếp một cách đồng tâm.)
- Excentrique (tính từ, từ trái nghĩa): Lệch tâm, khác tâm.
- Une orbite excentrique. (Một quỹ đạo lệch tâm.)
Từ đồng nghĩa
- Homocentrique (tính từ): Có cùng tâm, đồng tâm (ít phổ biến hơn).
- À centre commun: Có chung tâm (cụm từ mô tả).
Các cụm từ liên quan
- Cercles concentriques (cụm danh từ phổ biến): Các đường tròn đồng tâm.
- Le caillou a formé des cercles concentriques à la surface de l'eau. (Hòn sỏi tạo ra những đường tròn đồng tâm trên mặt nước.)
tính từ
- đồng tâm
- Cercles concentriquesđường tròn đồng tâm
- Programme concentriquechương trình đồng tâm