concentrique

tính từ
  1. đồng tâm
    • Cercles concentriques
      đường tròn đồng tâm
    • Programme concentrique
      chương trình đồng tâm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "concentrique"

concentrique
Deux cercles concentriques sont dessinés sur le tableau noir.