concha

/'kɔɳkə/
Học thuật
Thân thiện
concha

The concha of the ear helps to direct sound into the ear canal.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Loa tai: Chỉ phần sâu nhất, hình vỏ của vành tai, giúp hướng thu nhận sóng âm thanh.
    • Cấu trúc hình vỏ : Một cấu trúc trong cơ thể hình dạng giống như vỏ hoặc vỏ ốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sound waves are collected by the concha of the outer ear. (Sóng âm thanh được thu nhận bởi loa tai của tai ngoài.)
    • An injury to the concha can affect hearing. (Một chấn thươngloa tai có thể ảnh hưởng đến thính giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu mũi: Thuật ngữ này cũng có thể chỉ các cấu trúc xương cuộn lại, giống hình vỏ , trong khoang mũi ( dụ: - xoăn mũi).
    • The inferior nasal concha helps to warm and humidify the air we breathe. (Xoăn mũi dưới giúp làm ấm làm ẩm không khí chúng ta hít thở.)
Biến thể từ gần giống
  • Conchal (tính từ): Thuộc về loa tai hoặc cấu trúc hình vỏ .
    • The conchal cartilage gives shape to the ear. (Sụn loa tai tạo hình dáng cho tai.)
  • Conchae (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của "concha".
Từ đồng nghĩa
  • Auricle (trong ngữ cảnh tai): Vành tai (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả loa tai).
  • Shell (nghĩa chung): Vỏ (chỉ hình dạng tương tự, không phải thuật ngữ giải phẫu chính xác).
concha

The concha of the ear helps to direct sound into the ear canal.

danh từ
  1. (giải phẫu) loa tai ((cũng) conch)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "concha"