conch

/kɔɳk/
Học thuật
Thân thiện
conch

A child holds a large conch shell up to their ear on the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ốc xà cừ: Một loại động vật thân mềm (ốc biển) lớn, sốngvùng biển nhiệt đới, vỏ xoắn ốc lớn, dày thường màu sắc sặc sỡ.
    • Vỏ ốc xà cừ: Chỉ chính cái vỏ cứng, thường được dùng làm đồ trang trí, nhạc cụ hoặc vật dụng.
    • Vật làm từ vỏ ốc xà cừ: Chỉ các vật dụng (như tù và, đồ trang sức) được chế tác từ vỏ loại ốc này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We found a beautiful conch on the beach. (Chúng tôi tìm thấy một vỏ ốc xà cừ đẹp trên bãi biển.)
    • In some cultures, the conch is blown like a horn to send signals. (Trong một số nền văn hóa, ốc xà cừ được thổi như một chiếc tù và để phát tín hiệu.)
    • The meat of the conch is considered a delicacy. (Thịt ốc xà cừ được coi một món ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conch shell": Vỏ ốc xà cừ. (Lưu ý: Đây một danh từ ghép, không phải nghĩa đơn lẻ của từ "conch").

    • She held the conch shell to her ear to hear the "sound of the sea". ( ấy áp vỏ ốc xà cừ vào tai để nghe "tiếng biển".)
  • Trong kiến trúc: "Conch" đôi khi được dùng để chỉ một hốc tường hoặc vòm trần hình dạng giống như bên trong vỏ ốc xoắn.

    • The apse was decorated with a beautiful conch. (Hậu cung được trang trí bằng một vòm hình vỏ ốc đẹp.)
Biến thể từ liên quan
  • Conchology (n): Nhà nghiên cứu về vỏ động vật thân mềm.
  • Conchiferous (adj): vỏ (chỉ động vật).
Từ đồng nghĩa
  • Sea snail: Ốc biển (nghĩa rộng hơn, không đặc trưng cho loài ốc xà cừ lớn).
  • Gastropod shell: Vỏ động vật chân bụng (thuật ngữ khoa học).
Thành ngữ liên quan
  • "The conch" (trong văn học): Trong tiểu thuyết "Chúa ruồi" (Lord of the Flies) của William Golding, chiếc vỏ ốc xà cừ (the conch) biểu tượng của trật tự, dân chủ quyền lực hợp pháp.
    • Whoever holds the conch has the right to speak. (Ai cầm vỏ ốc thì người đó quyền phát biểu.)
conch

A child holds a large conch shell up to their ear on the beach.

danh từ
  1. (động vật học) ốc xà cừ
  2. tủ bằng ốc xà cừ
  3. vòm trần
  4. (như) concha