concile
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hội nghị giám mục: Một cuộc họp chính thức của các giám mục trong Giáo hội Công giáo để thảo luận và quyết định về các vấn đề giáo lý, kỷ luật hoặc quản trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le concile a pris une décision importante. (Hội nghị giám mục đã đưa ra một quyết định quan trọng.)
- Les pères du concile se sont réunis à Rome. (Các vị cha trong hội nghị giám mục đã họp tại Rome.)
Các cách sử dụng nâng cao
"concile œcuménique": công đồng chung, hội nghị giám mục toàn cầu.
- Le concile Vatican II est un concile œcuménique. (Công đồng Vatican II là một công đồng chung.)
"décrets du concile": các sắc lệnh của hội nghị giám mục.
- Les décrets du concile ont été promulgués. (Các sắc lệnh của hội nghị giám mục đã được ban hành.)
Biến thể và từ gần giống
Conciliaire (adj): thuộc về hội nghị giám mục.
- La réforme conciliaire. (Cuộc cải cách thuộc hội nghị giám mục.)
Concilier (động từ): hòa giải, dung hòa (đây là một từ đồng âm khác nghĩa, cần phân biệt).
- Il faut concilier les opinions divergentes. (Cần phải hòa giải các ý kiến trái chiều.)
Từ đồng nghĩa
- Assemblée d'évêques: hội đồng giám mục.
- Synode: thượng hội đồng (một hình thức hội nghị tương tự, thường có phạm vi nhỏ hơn hoặc khác biệt về tính chất).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "concile" thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Công giáo. Số nhiều của danh từ này là "conciles".
- Nghĩa thứ hai trong ngữ cảnh tham khảo, "(số nhiều) văn bản của hội nghị giám mục", thường được diễn đạt cụ thể hơn, ví dụ: "les actes du concile" (các văn bản/công văn của hội nghị) hoặc "les décrets du concile".
danh từ giống đực
- hội nghị giám mục
- (số nhiều) văn bản của hội nghị giám mục