conseil

Học thuật
Thân thiện
conseil

Le professeur donne un bon conseil à son élève.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lời khuyên, ý kiến: Sự gợi ý, đề xuất được đưa ra để giúp ai đó đưa ra quyết định hoặc hành động.
    • Hội đồng: Một nhóm người được bầu hoặc chỉ định để thảo luận, quảnhoặc đưa ra quyết định về một vấn đề cụ thể.
    • (Từ ) Quyết định đã cân nhắc kỹ: Một quyết định được suy nghĩ thấu đáo.
    • (Từ ) Nguyên tắc hành động: Một quy tắc dẫn dắt hành vi.
    • (Từ ) Cố vấn: Người đưa ra lời khuyên chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "lời khuyên, ý kiến":

    • Je te donne un bon conseil : repose-toi. (Tôi cho bạn một lời khuyên tốt: hãy nghỉ ngơi.)
    • Il a demandé conseil à son avocat. (Anh ấy đã hỏi ý kiến luật sư của mình.)
  • Với nghĩa "hội đồng":

    • Le Conseil de sécurité de l'ONU s'est réuni. (Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đã họp.)
    • Elle est membre du conseil d'administration. ( ấythành viên của hội đồng quản trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre conseil": Hỏi ý kiến, tham khảo.

    • Il a pris conseil auprès d'un expert avant d'agir. (Anh ta đã tham khảo ý kiến một chuyên gia trước khi hành động.)
  • "Tenir conseil": Họp bàn, thảo luận (thường trong một nhóm).

    • Les dirigeants tiennent conseil pour résoudre la crise. (Các nhà lãnh đạo họp bàn để giải quyết cuộc khủng hoảng.)
  • "Un homme de bon conseil": Một người khôn ngoan, đáng để nghe theo lời khuyên.

    • Écoute-le, c'est un homme de bon conseil. (Hãy nghe anh ấy, đómột người khôn ngoan.)
Biến thể từ gần giống
  • Conseiller (động từ): Khuyên bảo.

    • Je vous conseille de partir tôt. (Tôi khuyên bạn nên đi sớm.)
  • Conseiller/Conseillère (danh từ): Cố vấn, người đưa ra lời khuyên.

    • Elle est conseillère municipale. ( ấycố vấn thành phố.)
  • Conseil d'État (danh từ riêng): Hội đồng Nhà nước (cơ quan tư pháp tư vấn tối caoPháp).

Từ đồng nghĩa
  • Avis (danh từ): Ý kiến, nhận định.
  • Recommandation (danh từ): Lời khuyên, đề nghị.
  • Comité (danh từ): Ủy ban, hội đồng (gần nghĩa với "conseil" chỉ tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Prendre conseil de son bonnet de nuit": (Nghĩa đen: Hỏi ý kiến chiếc ngủ của mình) Suy nghĩ kỹ qua một đêm trước khi quyết định.

    • Ne décide pas maintenant, prends conseil de ton bonnet de nuit. (Đừng quyết định bây giờ, hãy suy nghĩ kỹ qua một đêm đã.)
  • "Suivre un conseil": Nghe theo một lời khuyên.

    • Il a suivi mon conseil et a réussi. (Anh ấy đã nghe theo lời khuyên của tôi đã thành công.)
conseil

Le professeur donne un bon conseil à son élève.

danh từ giống đực
  1. lời khuyên; ý kiến
    • Ecouter les conseils
      nghe lời khuyên
    • Prendre (demander) conseil
      hỏi ý kiến
  2. hội đồng
    • Conseil des ministres
      hội đồng bộ trưởng
    • Conseil municipal
      hội đồng thành phố
    • Conseil de discipline
      hội đồng kỷ luật
  3. (từ , nghĩa ) quyết định đã cân nhắc kỹ
    • Le conseil en est pris
      việc đã quyết định
  4. (từ , nghĩa ) nguyên tắc hành động
  5. (từ , nghĩa ) cố vấn
    • Il est le conseil de sa soeur
      cố vấn của chị
    • prendre conseil de son bonnet de nuit
      đêm nằm suy nghĩ kỹ
    • tenir conseil
      thảo luận bàn bạc để giải quyết
    • un homme de bon conseil
      một người khôn ngoan sành sỏi