console

/kən'soul/
Học thuật
Thân thiện
console

Une console en bois sculpté supporte un vase de fleurs dans le salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rầm chìa, côngxon (kiến trúc): Một phần kiến trúc nhô ra từ tường để đỡ một cấu trúc bên trên, như ban công, tượng, hoặc mái đua.
    • Bàn chân quỳ (đồ gỗ): Một chân bàn hoặc ghế được chạm khắc theo kiểu cách uốn cong, thường thấy trong đồ nội thất cổ điển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La balustrade repose sur de belles consoles en pierre. (Lan can được đỡ bởi những rầm chìa bằng đá đẹp.)
    • Le fauteuil Louis XV a des consoles sculptées. (Chiếc ghế bành Louis XV những bàn chân quỳ được chạm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Console d'angle": Rầm chìa góc, một cấu trúc đỡ được đặtgóc tường.
    • Une statue est posée sur une console d'angle. (Một bức tượng được đặt trên một rầm chìa góc.)
Biến thể từ gần giống
  • Consoler (động từ): An ủi. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác về nghĩa).
  • Corbel (danh từ giống đực): Đầu cột, đà đỡ. Một từ gần nghĩa trong kiến trúc.
Từ đồng nghĩa
  • Support (danh từ giống đực): Vật đỡ, giá đỡ.
  • Corbel (danh từ giống đực): Đầu cột, đà đỡ (kiến trúc).
console

Une console en bois sculpté supporte un vase de fleurs dans le salon.

danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) rầm chìa, côngxon
  2. bàn chân quỳ

Từ gần giống

Từ chứa "console"

Từ có nhắc đến "console"