concision
/kən'saisnis/ Cách viết khác : (concision) /kən'siʤn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính ngắn gọn, tính súc tích: Chất lượng của việc diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và đầy đủ chỉ trong một số ít từ ngữ, không dài dòng hoặc thừa thãi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The author is known for the concision of his writing. (Tác giả này được biết đến nhờ tính ngắn gọn súc tích trong văn phong của ông.)
- In journalism, concision is a highly valued skill. (Trong ngành báo chí, kỹ năng viết ngắn gọn súc tích được đánh giá rất cao.)
- Her report was praised for its clarity and concision. (Báo cáo của cô ấy được khen ngợi vì sự rõ ràng và ngắn gọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with concision": một cách ngắn gọn, súc tích.
- He explained the complex theory with remarkable concision. (Anh ấy giải thích lý thuyết phức tạp một cách ngắn gọn đáng chú ý.)
"for the sake of concision": vì mục đích ngắn gọn.
- Some details were omitted for the sake of concision. (Một số chi tiết đã được lược bỏ để cho ngắn gọn.)
Biến thể và từ gần giống
Concise (tính từ): ngắn gọn, súc tích.
- Please give a concise summary of the article. (Hãy đưa ra một bản tóm tắt ngắn gọn về bài báo.)
Conciseness (danh từ): (từ đồng nghĩa với 'concision') tính ngắn gọn, súc tích.
Từ đồng nghĩa
- Succinctness: tính chất ngắn gọn, cô đọng.
- Brevity: sự vắn tắt, ngắn gọn.
- Terseness: sự súc tích, ngắn gọn (đôi khi mang sắc thái quá ngắn đến mức thô lỗ).
Từ trái nghĩa
- Verbosity: tính dài dòng, rườm rà.
- Prolixity: sự dài dòng văn tự.
- Wordiness: tính nhiều chữ, dài dòng.
danh từ
- tính ngắn gọn; tính súc tích (văn)