pithiness

/'piθinis/
danh từ
  1. sức mạnh, sức sống
  2. tính súc tích; tính rắn rỏi, tính mạnh mẽ (văn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

pithiness
A writer values pithiness in his prose.