pithiness
/'piθinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính súc tích, tính cô đọng: Chất lượng của việc diễn đạt ý tưởng một cách mạnh mẽ và đầy đủ chỉ trong một vài từ ngắn gọn.
- Tính rắn rỏi, tính mạnh mẽ (trong văn phong): Sức mạnh và sự sinh động trong cách diễn đạt, khiến cho lời nói hoặc câu văn có tác động sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pithiness of his speech made it very memorable. (Tính súc tích trong bài phát biểu của ông ấy khiến nó rất đáng nhớ.)
- I admire the pithiness of proverbs; they convey deep wisdom in few words. (Tôi ngưỡng mộ tính cô đọng của những câu tục ngữ; chúng truyền tải trí tuệ sâu sắc chỉ bằng vài từ.)
- Her writing is known for its clarity and pithiness. (Văn của cô ấy được biết đến bởi sự rõ ràng và tính súc tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with pithiness": một cách súc tích, một cách cô đọng.
- He summarized the complex report with remarkable pithiness. (Anh ấy tóm tắt báo cáo phức tạp một cách súc tích đáng chú ý.)
"the pithiness of an argument": sự sắc bén, sự chặt chẽ của một lập luận.
- The debate was won due to the pithiness of her final argument. (Cuộc tranh luận đã thắng nhờ tính chặt chẽ, sắc bén trong lập luận cuối cùng của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Pithy (tính từ): súc tích, cô đọng và ý nghĩa sâu sắc.
- She gave a pithy response. (Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời súc tích.)
- Pith (danh từ): phần cốt lõi, phần chính yếu; (trong thực vật học) là phần ruột xốp.
- Get to the pith of the matter. (Hãy đi vào phần cốt lõi của vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Conciseness: tính ngắn gọn, súc tích.
- Succinctness: tính ngắn gọn, súc tích.
- Brevity: tính ngắn gọn, vắn tắt.
- Terseness: tính ngắn gọn, sắc sảo (đôi khi mang sắc thái hơi cụt ngủn).
Từ trái nghĩa
- Verbosity: tính dài dòng, rườm rà.
- Prolixity: tính dài dòng, lan man.
- Wordiness: tính nhiều chữ, dài dòng.
danh từ
- sức mạnh, sức sống
- tính súc tích; tính rắn rỏi, tính mạnh mẽ (văn)