concession
/kən'seʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhượng bộ, sự nhân nhượng: Hành động đồng ý với điều gì đó hoặc cho phép điều gì đó, thường sau một cuộc thảo luận hoặc tranh luận.
- Quyền kinh doanh, đặc quyền thương mại: Quyền hợp pháp được cấp để kinh doanh một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể tại một địa điểm nhất định.
- Khu vực nhượng quyền, nhượng địa: Một khu vực đất đai hoặc quyền lợi được một chính phủ hoặc tổ chức trao cho một cá nhân hoặc công ty khác, thường để khai thác tài nguyên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Sự nhượng bộ):
- The management made a concession to the workers by increasing their break time. (Ban quản lý đã nhượng bộ công nhân bằng cách tăng thời gian nghỉ giải lao của họ.)
- As a concession, he agreed to lower the price. (Như một sự nhượng bộ, anh ấy đồng ý giảm giá.)
Danh từ (Quyền kinh doanh):
- She runs the coffee concession inside the library. (Cô ấy điều hành quầy bán cà phê được nhượng quyền bên trong thư viện.)
- The company lost its concession to sell souvenirs at the stadium. (Công ty đã mất đặc quyền bán đồ lưu niệm tại sân vận động.)
Danh từ (Khu vực nhượng quyền/Nhượng địa):
- Foreign companies operated mining concessions in the region. (Các công ty nước ngoài đã khai thác các khu mỏ nhượng quyền trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a concession": thực hiện một sự nhượng bộ.
- In the negotiation, both sides had to make concessions. (Trong cuộc đàm phán, cả hai bên đều phải thực hiện các nhượng bộ.)
"as a concession to something/someone": như một sự nhượng bộ đối với điều gì/ai đó.
- The dress code was relaxed as a concession to the hot weather. (Quy định trang phục được nới lỏng như một sự nhượng bộ đối với thời tiết nóng.)
Biến thể và từ gần giống
Concessionaire (n): Người hoặc công ty được cấp quyền kinh doanh (đặc quyền thương mại).
- The concessionaire must follow strict hygiene rules. (Người được cấp đặc quyền kinh doanh phải tuân theo các quy tắc vệ sinh nghiêm ngặt.)
Concessive (adj): Có tính chất nhượng bộ, nhân nhượng.
- A concessive clause in grammar often begins with "although". (Mệnh đề nhượng bộ trong ngữ pháp thường bắt đầu bằng "although".)
Từ đồng nghĩa
Danh từ (Sự nhượng bộ):
- Compromise: sự thỏa hiệp.
- Allowance: sự cho phép, sự chấp nhận.
Danh từ (Quyền kinh doanh):
- Franchise: đặc quyền thương mại, nhượng quyền thương hiệu.
- License: giấy phép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "concession" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến hành động nhượng bộ, như "give in" hoặc "back down").
Thành ngữ liên quan
- Concession speech: Bài phát biểu nhượng bộ (thường trong bầu cử, khi một ứng cử viên thừa nhận thất bại và chúc mừng đối thủ).
- After the results were clear, the candidate delivered a gracious concession speech. (Sau khi kết quả đã rõ ràng, ứng cử viên đã có một bài phát biểu nhượng bộ lịch sự.)
danh từ
- sự nhượng, sự nhượng bộ; sự nhường (đất đai...)
- to make concessionsnhượng bộ, nhân nhượng
- đất nhượng (đất đai, đồn điền, mỏ do chính quyền thực dân chiếm đoạt của nhân dân để cấp cho bè lũ)
- (ngoại giao) nhượng địa, tô giới