intermixture
/,intə'mikstʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trộn lẫn, sự pha trộn: Hành động hoặc quá trình kết hợp hai hay nhiều thứ khác nhau với nhau.
- Hỗn hợp, món trộn lẫn: Vật chất hoặc chất liệu thu được từ việc trộn lẫn các thành phần khác nhau.
- Thành phần pha trộn thêm: Một thành phần bổ sung được thêm vào một hỗn hợp cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The intermixture of cultures in the city creates a vibrant atmosphere. (Sự pha trộn văn hóa trong thành phố tạo nên một bầu không khí sôi động.)
- This sauce is a complex intermixture of herbs and spices. (Nước sốt này là một hỗn hợp phức tạp của các loại thảo mộc và gia vị.)
- The soil requires an intermixture of sand for better drainage. (Đất cần có thêm thành phần cát trộn vào để thoát nước tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To form an intermixture": Tạo thành một hỗn hợp.
- These elements form a stable intermixture. (Các nguyên tố này tạo thành một hỗn hợp ổn định.)
- Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng: Chỉ sự kết hợp của các ý tưởng, ảnh hưởng hoặc đặc điểm.
- His philosophy is an intermixture of Eastern and Western thought. (Triết lý của ông ấy là sự pha trộn giữa tư tưởng Đông và Tây.)
Biến thể và từ gần giống
- Intermix (động từ): Trộn lẫn, pha trộn.
- It's difficult to intermix these two chemicals safely. (Rất khó để trộn lẫn hai hóa chất này một cách an toàn.)
- Admixture (danh từ): Vật pha trộn, thành phần pha thêm (nghĩa gần giống, thường nhấn mạnh thành phần được thêm vào).
- The concrete contains an admixture to make it set faster. (Bê tông có chứa một chất phụ gia để đông kết nhanh hơn.)
- Mixture (danh từ): Hỗn hợp (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Blend: Sự pha trộn, hỗn hợp.
- Combination: Sự kết hợp.
- Amalgamation: Sự hợp nhất, sự trộn lẫn.
- Composite: Vật tổng hợp, hỗn hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến hành động trộn lẫn bao gồm:) - Mix in: Trộn vào. - Blend in: Hòa trộn vào.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "intermixture". Tuy nhiên, có các cách diễn đạt liên quan:) - A melting pot: Nồi nấu tan chảy (chỉ nơi có sự pha trộn của nhiều nền văn hóa, chủng tộc). - New York is often described as a cultural melting pot. (New York thường được mô tả là một nồi nấu tan chảy văn hóa.)
danh từ
- sự trộn lẫn
- món trộn lẫn