covenant

/'kʌvinənt/
Học thuật
Thân thiện
covenant

A king and a neighboring queen sign a covenant to ensure peace between their lands.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hiệp ước, giao ước: Một thỏa thuận chính thức long trọng, thường mang tính ràng buộc pháp hoặc đạo đức mạnh mẽ, giữa hai hoặc nhiều bên.
    • Điều khoản, điều ước: Một điều kiện hoặc điều khoản cụ thể được quy định trong một hiệp ước hoặc hợp đồng.
    • Hợp đồng, giao kèo (pháp ): Một thỏa thuận bằng văn bản giá trị pháp , đặc biệt một điều khoản trong hợp đồng hoặc văn kiện pháp .
  2. Động từ:

    • Cam kết, thề ước: Hứa hẹn một cách long trọng hoặc chính thức, thường thông qua một thỏa thuận.
    • Ký kết hiệp ước, giao ước: Đi đến một thỏa thuận chính thức ràng buộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The two countries signed a peace covenant. (Hai quốc gia đã một hiệp ước hòa bình.)
    • According to the Bible, God made a covenant with Abraham. (Theo Kinh Thánh, Chúa đã lập một giao ước với Áp-ra-ham.)
    • The rental agreement includes a covenant prohibiting pets. (Hợp đồng thuê nhà một điều khoản cấm nuôi thú cưng.)
  • Động từ:

    • They covenanted to protect the environment for future generations. (Họ cam kết bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.)
    • The tribes covenanted with each other for mutual defense. (Các bộ tộc đã giao ước với nhau để phòng thủ chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in covenant with": quan hệ giao ước với, liên minh với.

    • The ancient kingdoms were in covenant with each other against invaders. (Các vương quốc cổ đại đã liên minh với nhau chống lại quân xâm lược.)
  • "A covenant of salt" (Thành ngữ Kinh Thánh): Một giao ước vĩnh viễn, không thể hủy bỏ.

    • Their friendship was like a covenant of salt, unbreakable and enduring. (Tình bạn của họ giống như một giao ước muối, không thể phá vỡ lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Covenantal (adj): (thuộc về) giao ước, hiệp ước.

    • The covenantal relationship between the king and his people was sacred. (Mối quan hệ giao ước giữa nhà vua thần dân của ông thiêng liêng.)
  • Covenantee (n): Người thụ hưởng giao ước (bên được hưởng lợi từ điều khoản trong hợp đồng/giao ước).

  • Covenanter (n): Người lập giao ước, người ký kết hiệp ước.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: pact (hiệp ước), treaty (hiệp ước), contract (hợp đồng), agreement (thỏa thuận), compact (khế ước), pledge (lời cam kết).
  • Động từ: pledge (cam kết), vow (thề nguyền), contract (ký kết hợp đồng), agree (đồng ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Covenant against: Cam kết không làm điều (thường trong hợp đồng).

    • The seller covenanted against any future claims on the property. (Người bán cam kết không đưa ra bất kỳ khiếu nại nào trong tương lai đối với tài sản.)
  • Covenant for: Cam kết thực hiện hoặc cung cấp điều .

    • The government covenanted for the safe passage of the refugees. (Chính phủ cam kết đảm bảo lối đi an toàn cho những người tị nạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Ark of the Covenant (Kinh Thánh): Hòm Giao Ước, một vật thiêng liêng tượng trưng cho giao ước giữa Thiên Chúa dân Israel.
  • Solemn covenant: Giao ước long trọng, nhấn mạnh tính chất nghiêm túc thiêng liêng của lời hứa.
covenant

A king and a neighboring queen sign a covenant to ensure peace between their lands.

danh từ
  1. hiệp ước, hiệp định, thoả ước; điều khoản (của bản hiệp ước...)
  2. (pháp ) hợp đồng giao kèo
động từ
  1. hiệp ước, ký kết; thoả thuận bằng giao kèo
    • to covenant an agreement
      ký kết hiệp định

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "covenant"