covenant

/'kʌvinənt/
danh từ
  1. hiệp ước, hiệp định, thoả ước; điều khoản (của bản hiệp ước...)
  2. (pháp ) hợp đồng giao kèo
động từ
  1. hiệp ước, ký kết; thoả thuận bằng giao kèo
    • to covenant an agreement
      ký kết hiệp định

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "covenant"

covenant
A king and a neighboring queen sign a covenant to ensure peace between their lands.