condamné

Học thuật
Thân thiện
condamné

Le médecin a déclaré le patient condamné.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị kết án: Dùng để chỉ một người đã bị tòa án tuyên án phạm tội.
    • Không chữa được nữa, khó thoát chết: Dùng để chỉ một người bệnh nặng, tiên lượng xấu, gần như không thể cứu chữa.
    • Bị bít lại, bị đóng kín: Dùng để chỉ một lối đi, một cửa hoặc một không gian đã bị chặn lại, không thể sử dụng được nữa.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Người bị kết án: Chỉ người (nam) đang chấp hành hoặc đã bị tuyên án .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a été condamné à cinq ans de prison. (Anh ta đã bị kết án năm năm .)
    • Le médecin a déclaré le patient condamné. (Bác sĩ tuyên bố bệnh nhân không qua khỏi.)
    • Cette porte est condamnée depuis l'incendie. (Cánh cửa này đã bị bít lại từ vụ hỏa hoạn.)
  • Danh từ:

    • Les condamnés ont droit à une visite par mois. (Những người bị kết án quyền được thăm một tháng một lần.)
    • Un condamné à mort a demandé la grâce présidentielle. (Một người bị kết án tử hình đã xin ân xá tổng thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être condamné à (+ infinitif)": Bị buộc phải, chắc chắn phải (làm gì đó, thường theo nghĩa tiêu cực).

    • Sans emploi, il est condamné à vivre dans la pauvreté. (Không việc làm, anh ta chắc chắn phải sống trong nghèo khổ.)
  • "Condamné par contumace": Bị kết án vắng mặt (khi bị cáo không có mặt tại phiên tòa).

    • Le suspect a été condamné par contumace à dix ans de prison. (Nghi phạm đã bị kết án vắng mặt mười năm .)
Biến thể từ gần giống
  • Condamner (động từ): Kết án, lên án.

    • Le tribunal va le condamner. (Tòa án sẽ kết án anh ta.)
  • Condamnation (danh từ giống cái): Bản án, sự kết án.

    • La condamnation a été sévère. (Bản án rất nghiêm khắc.)
  • Condamnée (danh từ giống cái): Người phụ nữ bị kết án.

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (bị kết án):
    • Reconnu coupable: Bị tuyên là có tội.
  • Tính từ (không chữa được):
    • Perdu: Đã mất, hết hy vọng.
    • Moribond: Hấp hối.
  • Danh từ (người bị kết án):
    • Détenu: Người bị giam giữ.
    • Prisonnier: Tù nhân.
Các cụm từ liên quan
  • Condamné à mort: Người bị kết án tử hình.
  • Peine condamnée: Hình phạt đã được tuyên (bản án đã hiệu lực).
  • Bâtiment condamné: Tòa nhà bị niêm phong/đóng cửa ( nguy hiểm hoặc pháp lý).
condamné

Le médecin a déclaré le patient condamné.

tính từ
  1. bị kết án
  2. không chữa được nữa, khó thoát chết (người bệnh)
  3. bị bít lại
    • Passage condamné
      lối đi bị bít lại
danh từ
  1. người bị kết án

Từ chứa "condamné"

Từ có nhắc đến "condamné"