éloge

danh từ giống đực
  1. lời khen
  2. bài tụng, bài tán tụng
    • éloge funèbre
      điếu văn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "éloge"

éloge
Un orateur prononce un éloge lors d'une cérémonie.