éloge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lời khen, lời ca ngợi: Sự bày tỏ bằng lời nói hoặc văn bản nhằm tán dương, ca ngợi phẩm chất, thành tích hoặc công lao của một người hay một điều gì đó.
- Bài tụng, bài tán tụng: Một bài diễn văn hoặc bài viết trang trọng, có tính văn chương, được soạn ra để ca ngợi một người, thường được đọc trong các dịp lễ nghi, kỷ niệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le directeur a fait l'éloge du travail de son équipe. (Giám đốc đã dành lời khen cho công việc của đội ngũ của ông.)
- Il a prononcé un éloge émouvant en l'honneur du poète disparu. (Anh ấy đã đọc một bài tán tụng xúc động để vinh danh nhà thơ đã khuất.)
- Faire l'éloge de la simplicité est un thème courant dans sa philosophie. (Ca ngợi sự giản dị là một chủ đề thường thấy trong triết lý của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire l'éloge de quelqu'un/quelque chose": Ca ngợi ai đó/cái gì đó.
- Le critique a fait l'éloge du nouveau film. (Nhà phê bình đã ca ngợi bộ phim mới.)
"Chanter les éloges de quelqu'un": (Thành ngữ) Ca tụng, hết lời khen ngợi ai đó.
- Tout le monde chante les éloges de ce médecin dévoué. (Mọi người đều hết lời ca ngợi vị bác sĩ tận tâm này.)
Biến thể và từ liên quan
Élogieux (adj): Mang tính khen ngợi, ca tụng.
- Un discours élogieux. (Một bài diễn văn đầy lời ca tụng.)
Panégyrique (n.m): Bài điếu văn, bài ca tụng (trang trọng hơn, thường dùng trong bối cảnh cổ điển hoặc nghi lễ).
Từ đồng nghĩa
- Louange: Lời khen, lời tán dương.
- Panégyrique: Bài ca tụng, điếu văn (trang trọng).
- Apologie: Sự biện hộ, bênh vực (có thể mang nghĩa ca ngợi nhiệt thành).
Từ trái nghĩa
- Critique: Lời chỉ trích, phê bình.
- Blâme: Lời khiển trách.
- Dénigrement: Sự vu khống, bôi nhọ.
Cụm từ cố định
- Éloge funèbre: Điếu văn, bài văn đọc trong tang lễ để ca ngợi người đã khuất.
- L'éloge funèbre du président a été prononcé par son plus vieil ami. (Bài điếu văn cho vị tổng thống đã được đọc bởi người bạn lâu năm nhất của ông.)
danh từ giống đực
- lời khen
- bài tụng, bài tán tụng
- éloge funèbređiếu văn