contamination

/kən,tæmi'neiʃn/
danh từ giống cái
  1. sự nhiễm (bệnh, thói xấu)
  2. sự ô nhiễm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "contamination"

contamination
Une bactérie provoque la contamination de l'eau potable.