condamné

tính từ
  1. bị kết án
  2. không chữa được nữa, khó thoát chết (người bệnh)
  3. bị bít lại
    • Passage condamné
      lối đi bị bít lại
danh từ
  1. người bị kết án

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "condamné"

Từ có nhắc đến "condamné"

condamné
Le médecin a déclaré le patient condamné.