condemnable
/kən'demnəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng bị lên án, đáng bị chỉ trích: Chỉ một hành động, thái độ hoặc sự việc rất sai trái, xấu xa đến mức xứng đáng nhận sự phản đối, lên án mạnh mẽ từ xã hội hoặc đạo đức.
- Đáng bị kết án: Trong bối cảnh pháp lý, có thể chỉ hành vi đủ nghiêm trọng để bị tòa án kết tội hoặc lên án.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His cruel treatment of animals was absolutely condemnable. (Cách đối xử tàn nhẫn với động vật của anh ta hoàn toàn đáng lên án.)
- The corrupt official's actions were condemnable by the public. (Những hành động của viên chức tham nhũng đó đáng bị công chúng lên án.)
- Such a violent attack is a condemnable crime. (Một cuộc tấn công bạo lực như vậy là một tội ác đáng bị kết án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"morally condemnable": đáng lên án về mặt đạo đức.
- Discrimination based on race is morally condemnable. (Phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc là đáng lên án về mặt đạo đức.)
"universally condemnable": bị lên án một cách phổ quát, bởi mọi người.
- Acts of terrorism are universally condemnable. (Các hành vi khủng bố bị lên án một cách phổ quát.)
Biến thể và từ gần giống
Condemn (động từ): lên án, kết án.
- The government condemned the terrorist attack. (Chính phủ lên án vụ tấn công khủng bố.)
Condemnation (danh từ): sự lên án, sự kết án.
- The statement was a strong condemnation of the violence. (Tuyên bố đó là một sự lên án mạnh mẽ đối với bạo lực.)
Từ đồng nghĩa
- Reprehensible: đáng chê trách, đáng lên án.
- Deplorable: đáng than phiền, đáng lên án (vì quá tệ).
- Blameworthy: đáng trách.
- Culpable: đáng khiển trách, có lỗi.
Từ trái nghĩa
- Commendable: đáng khen ngợi.
- Praiseworthy: đáng ca ngợi.
- Laudable: đáng tán dương.
Thành ngữ liên quan
- "stand condemned": bị lên án, bị coi là có tội.
- His actions stand condemned by history. (Hành động của ông ta bị lịch sử lên án.)
tính từ
- có thể kết án được, có thể lên án được