deplorable

/di'plɔ:rəbl/
tính từ
  1. đáng thương
  2. (thông tục) đáng trách, tồi, xấu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "deplorable"

deplorable
The deplorable state of the apartment shocked the new tenants.