deplorable

/di'plɔ:rəbl/
Học thuật
Thân thiện
deplorable

The deplorable state of the apartment shocked the new tenants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng trách, đáng lên án: Dùng để mô tả một hành động, tình trạng hoặc sự việc rất tồi tệ, đáng bị chỉ trích hoặc lên án mạnh mẽ.
    • Thảm khốc, tồi tệ: Chỉ một tình huống hoặc điều kiện rất xấu, gây ra sự thương tâm, đau buồn hoặc khó chịu.
    • Rất kém chất lượng: Mô tả thứ đó chất lượng cực kỳ thấp, không thể chấp nhận được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The prisoners were kept in deplorable conditions. (Các nhân bị giam giữ trong những điều kiện thảm khốc.)
    • It was a deplorable act of violence against innocent civilians. (Đó một hành động bạo lực đáng lên án nhằm vào thường dân vô tội.)
    • The government's deplorable handling of the crisis led to widespread criticism. (Cách xử lý tồi tệ của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng đã dẫn đến sự chỉ trích rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deplorable state": tình trạng thảm hại, tồi tệ.
    • After the war, the city's infrastructure was in a deplorable state. (Sau chiến tranh, cơ sở hạ tầng của thành phốtrong một tình trạng thảm hại.)
  • "deplorable behavior": hành vi đáng trách.
    • His deplorable behavior at the meeting shocked everyone. (Hành vi đáng trách của anh ta trong cuộc họp đã làm mọi người sốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Deplorably (phó từ): một cách đáng trách, một cách thảm hại.
    • The system has failed deplorably. (Hệ thống đã thất bại một cách thảm hại.)
  • Deplore (động từ): lên án, than phiền, rất lấy làm tiếc.
    • We deplore all acts of terrorism. (Chúng tôi lên án mọi hành động khủng bố.)
Từ đồng nghĩa
  • Reprehensible: đáng chê trách, đáng lên án.
  • Lamentable: đáng than phiền, đáng tiếc.
  • Appalling: kinh khủng, khủng khiếp.
  • Woeful: thảm thương, đáng buồn.
Từ trái nghĩa
  • Commendable: đáng khen ngợi.
  • Admirable: đáng ngưỡng mộ.
  • Excellent: xuất sắc, tuyệt vời.
Thành ngữ liên quan
  • A deplorable state of affairs: một tình thế/tình hình đáng buồn/đáng trách.
    • The corruption scandal revealed a deplorable state of affairs in the department. (Vụ bê bối tham nhũng đã phơi bày một tình hình đáng trách trong bộ phận đó.)
deplorable

The deplorable state of the apartment shocked the new tenants.

tính từ
  1. đáng thương
  2. (thông tục) đáng trách, tồi, xấu