condensed

/kən'denst/
tính từ
  1. đặc
    • condensed milk
      sữa đặc
  2. súc tích
    • a condensed account
      bài tường thuật súc tích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "condensed"

Từ có nhắc đến "condensed"

condensed
A cook pours condensed milk over a bowl of fresh fruit.