condensed

/kən'denst/
Học thuật
Thân thiện
condensed

A cook pours condensed milk over a bowl of fresh fruit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đặc, đặc lại: Chỉ trạng thái của một chất lỏng đã được loại bỏ một phần nước để trở nên đặc hơn, đậm đặc hơn.
    • Súc tích, ngắn gọn: Chỉ một văn bản, câu chuyện, hoặc thông tin đã được rút gọn, loại bỏ những phần không cần thiết, chỉ giữ lại những ý chính quan trọng nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The recipe calls for condensed milk. (Công thức nấu ăn yêu cầu sữa đặc.)
    • He gave a condensed version of the report. (Anh ấy đưa ra một bản báo cáo súc tích.)
    • The steam condensed into water droplets on the cold window. (Hơi nước ngưng tụ thành những giọt nước trên cửa sổ lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in condensed form": ở dạng đọng, súc tích.

    • The entire theory was presented in condensed form. (Toàn bộ lý thuyết được trình bàydạng đọng.)
  • "to become condensed": trở nên đặc hoặc ngưng tụ.

    • The fog condensed on the leaves. (Sương mù ngưng tụ trên cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Condense (động từ): làm đặc, ngưng tụ, rút gọn.

    • You need to condense the soup by simmering it. (Bạn cần làm đặc món súp bằng cách đun nhỏ lửa.)
    • Condense your essay to two pages. (Hãy rút gọn bài luận của bạn xuống còn hai trang.)
  • Condensation (danh từ): sự ngưng tụ, sự đặc; chất ngưng tụ (như nước đọng).

    • Condensation formed on the glass. (Hơi nước ngưng tụ trên ly.)
Từ đồng nghĩa
  • Concentrated: đặc, tập trung.
  • Compressed: nén lại, rút gọn.
  • Summarized: tóm tắt.
  • Abridged: rút gọn (sách, vở kịch).
Từ trái nghĩa
  • Diluted: pha loãng.
  • Expanded: mở rộng, kéo dài.
  • Verbose: dài dòng, rườm rà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "condensed" đây tính từ. Các cụm từ liên quan thường dùng động từ gốc "condense".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "condensed".)

condensed

A cook pours condensed milk over a bowl of fresh fruit.

tính từ
  1. đặc
    • condensed milk
      sữa đặc
  2. súc tích
    • a condensed account
      bài tường thuật súc tích

Từ có nhắc đến "condensed"