Videocondominium

/'kɔndə'miniəm/

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng chính xác của từ condominium trong tiếng Anh. Bài học này sẽ giải thích chi tiết về khái niệm căn hộ chung thuộc sở hữu riêng chế độ công quản, giúp bạn phân biệt với các loại hình nhà ở khác. Bạn sẽ được hướng dẫn về cách phát âm, các cụm từ liên quan như hiệp hội chủ sở hữu cách dùng từ viết tắt phổ biến trong giao tiếp. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững từ vựng quan trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

condominium
A family stands outside their new condominium building.