condo

Học thuật
Thân thiện
condo

A family enjoys the view from their new condo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Căn hộ chung thuộc sở hữu riêng: Một đơn vị nhà ở (thường một căn hộ) trong một tòa nhà lớn hơn, nơi người sở hữu quyền sở hữu riêng đối với không gian bên trong căn hộ của họ sở hữu chung đối với các khu vực tiện ích công cộng của tòa nhà cùng với các chủ sở hữu khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They bought a condo in the city center. (Họ đã mua một căn hộ chung trung tâm thành phố.)
    • The condo has a great view of the park. (Căn hộ chung tầm nhìn tuyệt đẹp ra công viên.)
    • Living in a condo means you share maintenance costs for the building. (Sống trong một căn hộ chung có nghĩa bạn chia sẻ chi phí bảo trì cho tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Condo" thường được sử dụng trong ngữ cảnh bất động sản đời sống đô thị để chỉ một hình thức sở hữu nhà ở phổ biến, khác biệt với nhà riêng lẻ (single-family house) hoặc căn hộ cho thuê (rental apartment).
Biến thể từ gần giống
  • Condominium (n): Từ đầy đủ trang trọng hơn của "condo", cùng nghĩa. Thường dùng trong văn bản pháp hoặc chính thức.
    • The legal documents refer to it as a condominium. (Các tài liệu pháp gọi một chung sở hữu.)
  • Apartment (n): Căn hộ. Từ này thường chỉ một đơn vị nhà ở trong một tòa nhà lớn, nhưng có thể dùng cho cả căn hộ cho thuê căn hộ sở hữu. "Condo" nhấn mạnh vào quyền sở hữu.
  • Co-op (Cooperative apartment) (n): Một hình thức sở hữu căn hộ khác, nơi cư dân sở hữu cổ phần của toàn bộ tòa nhà thay vì sở hữu riêng một căn hộ cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Owned apartment: Căn hộ sở hữu.
  • Unit (in a condominium): Đơn vị (trong một khu chung sở hữu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "condo")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "condo")

condo

A family enjoys the view from their new condo.

Noun
  1. đơn vị công quản.