condyle

/'kɔndil/
Học thuật
Thân thiện
condyle

The diagram clearly labels the condyle of the femur.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Lồi cầu: Một phần xương tròn, nhô lênđầu xương, nơi tạo thành khớp với một xương khác. bề mặt nhẵn để khớp với một xương đối diện, thường nằm trong một hốc khớp, giúp tạo chuyển động linh hoạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The femur has two condyles at its lower end that articulate with the tibia. (Xương đùi hai lồi cầuđầu dưới để khớp với xương chày.)
    • A fracture of the medial condyle can severely limit knee movement. (Một vết gãylồi cầu trong có thể hạn chế nghiêm trọng chuyển động của đầu gối.)
    • The occipital condyles are the points where the skull connects to the spine. (Các lồi cầu chẩm điểm nơi hộp sọ kết nối với cột sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Condylar process": Mỏm lồi cầu. Đây phần của xương hàm dưới hình lồi cầu, tham gia vào khớp thái dương hàm.

    • The condylar process is crucial for jaw movement. (Mỏm lồi cầu rất quan trọng cho chuyển động hàm.)
  • "Condyloid joint": Khớp lồi cầu. Một loại khớp hoạt dịch cho phép chuyển động theo hai trục (như khớp cổ tay).

    • The wrist is a classic example of a condyloid joint. (Cổ tay một dụ điển hình của khớp lồi cầu.)
Biến thể từ liên quan
  • Condylar (tính từ): Thuộc về lồi cầu.

    • Condylar fractures require careful surgical management. (Các vết gãy thuộc lồi cầu đòi hỏi sự xử lý phẫu thuật cẩn thận.)
  • Epicondyle (danh từ): Lồi cầu bên. một phần nhô lên nằm ngay trên lồi cầu, thường điểm bám của gân dây chằng.

    • Tennis elbow often involves pain at the lateral epicondyle. (Chứng đau khuỷu tay tennis thường liên quan đến cơn đaulồi cầu bên ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Articular eminence: Mỏm khớp (một thuật ngữ giải phẫu chung chỉ phần nhô lên tham gia vào khớp).
  • Knuckle (trong ngữ cảnh thông tục, nhưng không chính xác về mặt kỹ thuật): Khớp đốt ngón tay ( chứa các cấu trúc tương tự lồi cầu).
Các cụm từ liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến cho thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "condyle" do đây một thuật ngữ chuyên môn.)

condyle

The diagram clearly labels the condyle of the femur.

danh từ
  1. (giải phẫu) cục lõi (ở đầu xương), lõi cầu

Từ gần giống