condyle

/'kɔndil/
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) lồi cầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "condyle"

Từ có nhắc đến "condyle"

condyle
Le condyle fémoral est visible sur un modèle anatomique.