condyle
/'kɔndil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lồi cầu: Trong giải phẫu học, "condyle" chỉ một phần xương tròn, nhô lên, thường nằm ở đầu xương, có chức năng tạo khớp nối với một xương khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le condyle fémoral s'articule avec le tibia. (Lồi cầu xương đùi khớp với xương chày.)
- Une fracture du condyle occipital peut être très grave. (Một vết gãy ở lồi cầu chẩm có thể rất nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Condyle articulaire": lồi cầu khớp.
- Les condyles articulaires permettent la mobilité du genou. (Các lồi cầu khớp cho phép sự vận động của đầu gối.)
"Surface condylienne": bề mặt lồi cầu.
- L'usure de la surface condylienne est un signe d'arthrose. (Sự mòn của bề mặt lồi cầu là một dấu hiệu của bệnh thoái hóa khớp.)
Biến thể và từ gần giống
Condylien (adj): thuộc về lồi cầu.
- La fosse condylienne. (Hố lồi cầu.)
Condylite (n): viêm lồi cầu.
- La condylite est une inflammation douloureuse. (Viêm lồi cầu là một tình trạng viêm gây đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
- Éminence articulaire: mỏm khớp (từ đồng nghĩa giải phẫu gần nghĩa, chỉ một chỗ lồi lên ở khớp).
Các cụm từ liên quan
Condyle mandibulaire: lồi cầu hàm dưới.
- Le condyle mandibulaire est essentiel pour la mastication. (Lồi cầu hàm dưới rất cần thiết cho việc nhai.)
Condyle fémoral latéral/médial: lồi cầu bên/trong của xương đùi.
- Le ligament croisé antérieur stabilise le condyle fémoral latéral. (Dây chằng chéo trước ổn định lồi cầu bên của xương đùi.)
danh từ giống đực
- (giải phẫu) lồi cầu