candela
/kən'dəlɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Candela: Một đơn vị đo lường trong hệ đo lường quốc tế (SI) dùng để chỉ cường độ sáng của một nguồn phát sáng theo một hướng cụ thể. Đây là đơn vị cơ bản cho đại lượng quang học này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'intensité lumineuse de cette bougie est d'environ une candela. (Cường độ sáng của ngọn nến này vào khoảng một candela.)
- Le candela est l'une des sept unités de base du Système international. (Candela là một trong bảy đơn vị cơ bản của Hệ đo lường Quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Symbole cd": Ký hiệu của đơn vị candela trong các tài liệu khoa học và kỹ thuật là "cd".
- La puissance est mesurée en watt, tandis que l'intensité lumineuse l'est en candela (cd). (Công suất được đo bằng watt, trong khi cường độ sáng được đo bằng candela (cd).)
Biến thể và từ gần giống
- Candéla (n): Cách viết khác có dấu, cùng nghĩa.
- Intensité lumineuse (n): Cường độ sáng - đại lượng vật lý mà candela là đơn vị đo.
- Lumen (n): Một đơn vị đo thông lượng sáng khác, liên quan đến candela.
Từ đồng nghĩa
- Unité d'intensité lumineuse: Đơn vị cường độ sáng (cách giải thích, không phải từ thay thế chính thức).
danh từ giống cái
- (vật lý học) candela (đơn vị cường độ sáng)