cone shape

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình nón: Một hình học không gian ba chiều đáy một hình tròn các mặt bên thu nhỏ dần về phía một điểm duy nhất gọi là đỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mountain had a perfect cone shape. (Ngọn núi hình nón hoàn hảo.)
    • Traffic cones are designed with a bright orange cone shape for high visibility. (Cọc tiêu giao thông được thiết kế với hình nón màu cam sáng để dễ nhìn thấy.)
    • She formed the clay into a cone shape. ( ấy nặn đất sét thành hình nón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the shape of a cone": hình dạng giống như một hình nón.
    • The wizard's hat was in the shape of a cone. (Chiếc của pháp sư hình dạng giống như một hình nón.)
  • "Taper to a point like a cone": Thu nhỏ dần về một điểm giống như hình nón.
    • The spire of the church tapers to a point like a cone. (Tháp nhọn của nhà thờ thu nhỏ dần về một điểm giống như hình nón.)
Biến thể từ gần giống
  • Conical (adj): (thuộc về) hình nón, dạng hình nón.
    • The tent had a conical roof. (Cái lều mái hình nón.)
  • Cone (n): Hình nón (nói chung); vật thể hình nón (như cây thông, kem ốc quế).
    • She ate an ice cream cone. ( ấy ăn một cây kem ốc quế.)
Từ đồng nghĩa
  • Conical form: Dạng hình nón.
  • Tapering circular form: Hình dạng tròn thu nhỏ dần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ "cone shape")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "cone shape")

Noun
  1. hình nón.

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cone shape"