confabulate

/kən'fæbjuleit/
Học thuật
Thân thiện
confabulate

The two friends confabulate over a cup of coffee.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói chuyện, trò chuyện thân mật: Chỉ hành động nói chuyện một cách tự nhiên, không chính thức, thường về những chủ đề thông thường.
    • (Tâm lý học) Bịa chuyện, hư cấu: Trong tâm lý học lâm sàng, đây một triệu chứng người đóthức lấp đầy khoảng trống trong trí nhớ bằng những chi tiết tưởng tượng, không thật, thường gặpmột số rối loạn thần kinh.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa trò chuyện):

    • They love to confabulate over a cup of coffee every afternoon. (Họ thích trò chuyện bên tách cà phê mỗi buổi chiều.)
    • The old friends confabulated for hours, catching up on lost time. (Những người bạn cũ đã nói chuyện hàng giờ, bù đắp cho khoảng thời gian đã mất.)
  • Động từ (nghĩa tâm lý học):

    • Patients with certain brain injuries may confabulate to cover their memory gaps. (Bệnh nhân với một số tổn thương não có thể bịa chuyện để lấp đầy những lỗ hổng trí nhớ của họ.)
    • The story he told was a confabulated version of events, mixing reality with fantasy. (Câu chuyện anh ta kể một phiên bản hư cấu của sự kiện, trộn lẫn thực tế với tưởng tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn chương hoặc trang trọng: "Confabulate" thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển hơn so với "chat" hay "talk".

    • The scholars would confabulate in the library long into the night. (Các học giả sẽ đàm đạo trong thư viện cho đến tận khuya.)
  • Sử dụng trong bối cảnh chuyên môn (tâm lý/ thần kinh học): Thuật ngữ này mô tả một chế bệnh cụ thể, không đơn thuần nói dối chủ ý.

    • Confabulation is often observed in Korsakoff's syndrome. (Hiện tượng bịa chuyện thường được quan sát thấy trong hội chứng Korsakoff.)
Biến thể từ gần giống
  • Confabulation (danh từ):

    • Hành động trò chuyện thân mật.
    • (Tâm lý học) Sự bịa chuyện, sự hư cấu không chủ ý để bù đắp trí nhớ.
      • His detailed but false account was a clear case of confabulation. (Lời kể chi tiết nhưng sai sự thật của anh ta một trường hợp rõ ràng của chứng bịa chuyện.)
  • Confabulatory (tính từ): tính chất bịa chuyện (trong tâm lý học).

    • The patient showed confabulatory tendencies. (Bệnh nhân thể hiện những xu hướng bịa chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Chat, converse (trò chuyện): nói chuyện thân mật, không trang trọng.
  • Fabricate, invent (bịa chuyện - thường chủ ý): tạo ra những điều không thật. (Lưu ý: "confabulate" trong tâm lý học thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Confabulate with someone: Trò chuyện với ai đó.
    • She was seen confabulating with the manager before the meeting. ( ấy được thấy đang trò chuyện với quản lý trước cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "confabulate". Từ này thường được dùng với nghĩa đen trong cả hai ngữ cảnh thông thường chuyên môn.
confabulate

The two friends confabulate over a cup of coffee.

nội động từ
  1. nói chuyện; nói chuyện phiếm, tán phét

Từ đồng nghĩa