consult

/kən'sʌlt/
Học thuật
Thân thiện
consult

The student will consult the dictionary for the correct spelling.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Hỏi ý kiến, tham vấn: Hành động tìm kiếm lời khuyên, ý kiến chuyên môn hoặc sự đồng ý từ một người hoặc một nguồn thẩm quyền.
    • Tra cứu, tham khảo: Hành động tìm kiếm thông tin từ một nguồn tài liệu như sách, bản đồ hoặc cơ sở dữ liệu.
    • Lưu ý, cân nhắc: Hành động xem xét, để ý đến một yếu tố nào đó (như cảm xúc, lợi ích) khi đưa ra quyết định.
  2. Nội động từ:

    • Bàn bạc, thảo luận: Hành động trao đổi ý kiến với một hoặc nhiều người về một vấn đề để đi đến quyết định chung.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • You should consult a doctor if the fever persists. (Bạn nên hỏi ý kiến / tham vấn bác sĩ nếu cơn sốt kéo dài.)
    • I need to consult the dictionary to check the spelling. (Tôi cần tra cứu từ điển để kiểm tra chính tả.)
    • A good leader consults the team's opinions before deciding. (Một nhà lãnh đạo giỏi lưu ý / cân nhắc ý kiến của nhóm trước khi quyết định.)
  • Nội động từ:

    • The managers will consult before announcing the final plan. (Các quản lý sẽ bàn bạc với nhau trước khi công bố kế hoạch cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult with someone": Thảo luận, xin ý kiến ai đó (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc tiếng Anh Mỹ).

    • The president consulted with his advisors. (Tổng thống đã thảo luận với các cố vấn của mình.)
  • "to consult for (a company/organization)": Làm công việc cố vấn chuyên môn cho một công ty/tổ chức.

    • She consults for several tech startups. ( ấy làm cố vấn cho một vài công ty khởi nghiệp công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Consultation (danh từ): Cuộc tham vấn, hỏi ý kiến; sự tra cứu.

    • After a brief consultation with her lawyer, she signed the contract. (Sau một cuộc tham vấn ngắn với luật sư, ấy đã hợp đồng.)
  • Consultant (danh từ): Chuyên gia tư vấn, cố vấn.

    • They hired a marketing consultant. (Họ đã thuê một chuyên gia tư vấn marketing.)
  • Consultative (tính từ): Mang tính tham vấn, tư vấn.

    • a consultative committee (một ủy ban tư vấn)
Từ đồng nghĩa
  • Seek advice from (cụm động từ): Tìm kiếm lời khuyên từ.
  • Confer (with) (động từ): Thảo luận, hội ý (với).
  • Refer to (cụm động từ): Tham khảo, tra cứu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Consult about: Thảo luận, hỏi ý kiến về một vấn đề cụ thể.
    • We need to consult about the budget. (Chúng ta cần bàn về ngân sách.)
Thành ngữ liên quan
  • To consult one's pillow (cổ ngữ, ít dùng): Suy nghĩ kỹ lưỡng qua một đêm (nghĩa đen: tham vấn cái gối của mình).
    • Don't decide now; consult your pillow and tell me tomorrow. (Đừng quyết định bây giờ; hãy suy nghĩ kỹ nói với tôi vào ngày mai.)
consult

The student will consult the dictionary for the correct spelling.

ngoại động từ
  1. hỏi ý kiến, thỉnh thị, thăm dò
    • to consult a lawyer
      hỏi ý kiến luật sư
  2. tra cứu, tham khảo
    • to consult a dictionary
      tra (cứu) tự điển
    • to consult a map
      coi bản đồ
    • to consult history
      tra cứu lịch sử, tham khảo lịch sử
  3. quan tâm, để ý, lưu ý, nghĩ đến
    • to consult common interests
      nghĩ đến quyền lợi chung
    • to consult someone's feelings
      lưu ý đến tình cảm của ai
nội động từ
  1. bàn bạc, thảo luận, trao đổi ý kiến, hội ý
    • to consult together
      thảo luận bàn bạc với nhau
    • we have consulted about the matter
      chúng tôi đã hội ý với nhau về việc ấy

Idioms

  • to consult one's pillow
    nằm vắt tay lên trán suy nghĩ