may

/mei/
  1. chance; veine
    • Gặp may
      avoir de la chance ; avoir de la veine!
  2. confectionner ; coudre
    • May áo - mi
      confectionner une chemise
    • May áo dài
      coudre une robe
  3. xem gió may
    • Hay gặp may
      chançard ; veinard

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

may
Bà của tôi dùng kim chỉ để may một chiếc áo.