confesse

danh từ giống cái
  1. sự xưng tội
    • Aller à confesse
      đi xưng tội
    • Revenir de confesse
      đi xưng tội về

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "confesse"

Từ có nhắc đến "confesse"

confesse
Une personne va à confesse dans une église.