confus

Học thuật
Thân thiện
confus

Il regarde la carte avec un air confus.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lộn xộn, hỗn độn, khó phân biệt: Dùng để mô tả một tình trạng, một tập hợp các vật hoặc âm thanh không trật tự, chồng chéo lên nhau khiến khó nhận ra từng yếu tố riêng lẻ.
    • Tối nghĩa, không rõ ràng, mơ hồ: Dùng để mô tả một ý tưởng, lời nói, văn bản hoặcức thiếu sự minh bạch, rõ ràng, dễ gây hiểu lầm.
    • Ngượng ngùng, xấu hổ, bối rối: Dùng để diễn tả cảm giác của một người khi cảm thấy ngại ngùng, áy náy hoặc lúng túng, thường là vì một lỗi lầm hoặc một ân huệ nhận được.
Ví dụ sử dụng
  • Lộn xộn, khó phân biệt:

    • Les papiers sur son bureau forment un tas confus. (Những tờ giấy trên bàn làm việc của anh ấy tạo thành một đống lộn xộn.)
    • Un bruit confus venait de la rue. (Một tiếng ồn hỗn độn vọng lên từ đường phố.)
  • Tối nghĩa, không :

    • Ses explications sont restées confuses. (Những lời giải thích của anh ta vẫn còn mơ hồ.)
    • Je n'ai qu'un souvenir confus de cet événement. (Tôi chỉ có một ký ức mờ nhạt về sự kiện đó.)
  • Ngượng ngùng, xấu hổ:

    • Elle était confuse d'avoir oublié ton nom. ( ấy cảm thấy rất ngượng đã quên tên bạn.)
    • Il est confus de tant d'attention. (Anh ấy ngại ngùng nhận được quá nhiều sự quan tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre confus": Làm cho ai đó bối rối, lúng túng; hoặc làm cho cái gì đó trở nên rối rắm, khó hiểu.

    • Ses questions m'ont rendu confus. (Những câu hỏi của anh ta đã làm tôi bối rối.)
    • Cette erreur a rendu le compte-rendu confus. (Lỗi này đã làm cho bản báo cáo trở nên rối rắm.)
  • "Être dans un état confus": Ở trong một trạng thái rối bời, lộn xộn (về tinh thần hoặc vật chất).

    • Après la nouvelle, ses idées étaient dans un état confus. (Sau tin đó, ý nghĩ của ấy rối bời.)
Biến thể từ gần giống
  • Confusément (trạng từ): Một cách lộn xộn, mơ hồ, ngượng ngùng.

    • Il se souvient confusément de son enfance. (Anh ấy nhớ một cách mơ hồ về tuổi thơ của mình.)
  • Confusion (danh từ): Sự lộn xộn, hỗn loạn; sự nhầm lẫn; sự ngượng ngùng.

    • La confusion régnait dans la salle. (Sự hỗn loạn ngự trị trong căn phòng.)
    • Je m'excuse pour la confusion. (Tôi xin lỗi sự nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Désordonné, en désordre: Lộn xộn, không trật tự.
  • Flou, vague, imprécis: Mơ hồ, không rõ ràng, không chính xác.
  • Gêné, embarrassé: Ngượng ngùng, bối rối, lúng túng.
Từ trái nghĩa
  • Clair, net: Rõ ràng, minh bạch.
  • Ordonné, organisé: trật tự, được tổ chức.
  • À l'aise, assuré: Tự tin, thoải mái.
confus

Il regarde la carte avec un air confus.

tính từ
  1. lộn xộn, khó phân biệt
    • Amas confus
      đống lộn xộn
    • Rumeur confuse
      tiếng ồn khó phân biệt
  2. tối nghĩa, không , lờ mờ
    • Style confus
      lời văn tối nghĩa
    • Souvenir confus
      ức lờ mờ
  3. thẹn, ngượng
    • Être confus de ses erreurs
      thẹn sai lầm
    • Il est confus de vos bontés
      ngượng về sự tử tế của anh