conflagration

/,kɔnflə'greiʃn/
Học thuật
Thân thiện
conflagration

A massive conflagration engulfs the old wooden barn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đám cháy lớn, vụ hỏa hoạn nghiêm trọng: Một đám cháy rất lớn, dữ dội gây thiệt hại trên diện rộng, thường thiêu rụi nhiều tòa nhà hoặc một khu vực rộng lớn.
    • (Nghĩa bóng) Tai họa lớn, sự xung đột lớn: Dùng để mô tả một tình huống bạo lực, hỗn loạn hoặc xung đột nghiêm trọng lan rộng, giống như một ngọn lửa lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The conflagration destroyed the entire historic district. (Đám cháy lớn đã thiêu rụi toàn bộ khu phố cổ.)
    • Firefighters battled the conflagration for two days. (Lính cứu hỏa đã chiến đấu với đám cháy lớn suốt hai ngày.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • The political scandal ignited a conflagration of protests across the country. (Vụ bê bối chính trị đã châm ngòi cho một làn sóng biểu tình lớn trên khắp cả nước.)
    • The region is a tinderbox, and any spark could lead to a military conflagration. (Khu vực này như một thùng thuốc súng, bất kỳ tia lửa nào cũng có thể dẫn đến một cuộc xung đột quân sự lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a conflagration of...": một đám cháy lớn của... (thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự bùng nổ dữ dội của cảm xúc, xung đột).

    • His speech was a conflagration of anger and resentment. (Bài phát biểu của ông ấy một sự bùng nổ dữ dội của sự tức giận oán hận.)
  • "To ignite/spark a conflagration": Châm ngòi cho một thảm họa/xung đột lớn.

    • The assassination attempt sparked a conflagration of violence. (Vụ ám sát hụt đã châm ngòi cho một làn sóng bạo lực lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Conflagrate (động từ, ít dùng): Đốt cháy, thiêu rụi.
  • Configrant (tính từ, ít dùng): Đang cháy dữ dội, bốc cháy.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Blaze (ngọn lửa lớn), inferno (địa ngục lửa, hỏa hoạn khủng khiếp), holocaust (hỏa hoạn tàn khốc, thường viết hoa 'Holocaust' chỉ thảm họa diệt chủng).
  • Nghĩa bóng: Cataclysm (thảm họa, biến động lớn), catastrophe (thảm họa), upheaval (sự biến động dữ dội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "conflagration".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "conflagration".

conflagration

A massive conflagration engulfs the old wooden barn.

danh từ
  1. đám cháy lớn
  2. (nghĩa bóng) tai hoạ lớn, sự xung đột lớn

Từ đồng nghĩa