inferno

/in'fə:nou/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Địa ngục: Một nơi được mô tả trong các tôn giáo, đặc biệt Kitô giáo, nơi những linh hồn tội lỗi phải chịu sự trừng phạt vĩnh viễn dưới sự cai quản của Satan.
    • Hỏa ngục, đám cháy dữ dội không kiểm soát: Một đám cháy cực kỳ lớn, mãnh liệt hủy diệt.
    • Nơi hoặc cảnh tượng kinh hoàng, hỗn loạn: Bất kỳ nơi nào hoặc tình huống nào gợi lên sự đau khổ, hỗn loạn, hoảng loạn hoặc nhiệt độ cực cao, giống như địa ngục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dante's "Inferno" describes the poet's journey through Hell. ("Địa ngục" của Dante mô tả hành trình của nhà thơ xuyên qua Địa ngục.)
    • The forest fire turned into an uncontrollable inferno. (Đám cháy rừng đã biến thành một hỏa ngục không thể kiểm soát.)
    • The engine room was an inferno of noise and heat. (Buồng máy một địa ngục của tiếng ồn hơi nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like an inferno": Giống như một địa ngục, dùng để nhấn mạnh sự khắc nghiệt, hỗn loạn hoặc nhiệt độ cao của một tình huống.
    • The factory floor was like an inferno during the summer. (Sàn nhà máy như một địa ngục trong mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Infernal (tính từ): Thuộc về hoặc giống như địa ngục; (thông tục) rất khó chịu, quỷ quái.
    • The infernal noise from the construction site kept me awake. (Tiếng ồn quỷ quái từ công trường xây dựng khiến tôi thức trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hell: Địa ngục.
  • Blaze: Ngọn lửa lớn, hỏa hoạn.
  • Conflagration: Vụ hỏa hoạn lớn, thảm họa cháy.
  • Pandemonium: Cảnh hỗn loạn, ồn ào.
Thành ngữ liên quan
  • All hell broke loose / It was hell on earth: Mọi thứ trở nên hỗn loạn kinh khủng / Đó địa ngục trần gian. (Cụm này đồng nghĩa với ý "an inferno" khi mô tả một cảnh tượng hỗn loạn.)
    • When the alarm sounded, all hell broke loose in the office. (Khi chuông báo động vang lên, văn phòng trở thành một địa ngục hỗn loạn.)
danh từ, số nhiều infernos
  1. địa ngục
  2. nơi rùng rợn, cảnh rùng rợn

Từ trái nghĩa