marginal
/'mɑ:dʤinl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở lề, ở mép, ven bờ: Chỉ vị trí nằm ở rìa, ở mép của một vật hoặc khu vực.
- (Nghĩa bóng) Không chủ yếu, ngoài lề, thứ yếu: Chỉ điều gì đó có tầm quan trọng nhỏ, không phải là trung tâm.
- (Kinh tế) Sát lề, biên tế: Liên quan đến sự thay đổi nhỏ trong một đơn vị (như chi phí, lợi nhuận) khi sản lượng hoặc quy mô thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les notes sont écrites dans la zone marginale du livre. (Các ghi chú được viết ở vùng lề của cuốn sách.)
- C'est un détail marginal dans notre discussion. (Đó là một chi tiết không chủ yếu trong cuộc thảo luận của chúng ta.)
- Le coût marginal de production est bas. (Chi phí sản xuất sát lề thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être marginal(e): (chỉ người) sống ngoài lề xã hội, có lối sống khác biệt và không theo chuẩn mực chung.
- Cet artiste a toujours eu un mode de vie marginal. (Người nghệ sĩ này luôn có một lối sống ngoài lề xã hội.)
Gagner sa vie de façon marginale: kiếm sống một cách chật vật, không ổn định.
- Il gagne sa vie de façon marginale avec de petits travaux. (Anh ấy kiếm sống một cách chật vật với những công việc nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Marginalement (phó từ): một cách ngoài lề, không đáng kể.
- Cela n'affecte que marginalement le résultat. (Điều đó chỉ ảnh hưởng không đáng kể đến kết quả.)
Marginalité (danh từ giống cái): tình trạng sống ngoài lề xã hội.
- La marginalité sociale est un problème complexe. (Tình trạng sống ngoài lề xã hội là một vấn đề phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Périphérique: ở ngoại vi, xung quanh.
- Secondaire: thứ yếu, phụ.
- Négligeable: không đáng kể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với tính từ "marginal" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Vivre en marge de la société: sống ngoài lề xã hội.
- Certaines communautés choisissent de vivre en marge de la société. (Một số cộng đồng chọn cách sống ngoài lề xã hội.)
tính từ
- xem marge I
- Récifs marginauxđá ngầm ven bờ
- Notes marginaleslời chú ở lề
- Nervure marginale(thực vật học) gân mép
- (nghĩa bóng) không chủ yếu, ngoài lề
- (kinh tế) tài chính sát lề
- Prix marginalgiá sát lề