fellow
/'felou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người, người ta; một người đàn ông hoặc con trai: Dùng để chỉ một người nói chung, thường là nam giới, một cách thân mật hoặc không trang trọng.
- Bạn đồng chí, bạn đồng hành: Chỉ một người bạn, người cùng chia sẻ hoạt động, tình trạng hoặc đặc điểm nào đó.
- Thành viên, hội viên (của một tổ chức học thuật): Chỉ một học giả được bầu làm thành viên của một học viện, hội đồng khoa học hoặc tổ chức danh giá.
- Một chiếc trong một đôi: Dùng để chỉ một trong hai vật tạo thành một cặp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He's a nice fellow. (Anh ta là một người tử tế.)
- She discussed the problem with her fellow students. (Cô ấy thảo luận vấn đề với các bạn học của mình.)
- He was elected a Fellow of the Royal Society. (Ông ấy được bầu làm Viện sĩ Hội Hoàng gia.)
- I can't find the fellow to this sock. (Tôi không thể tìm thấy chiếc tất còn lại của đôi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Poor fellow!": Tội nghiệp anh ta/gã đó! (Thể hiện sự thương cảm).
- He lost his job. Poor fellow! (Anh ấy mất việc rồi. Thật tội nghiệp!)
"My good fellow!": Ông bạn tốt của tôi ơi! (Cách xưng hô thân mật, đôi khi có chút bề trên).
- Now listen, my good fellow, this is important. (Nào nghe đây, anh bạn, chuyện này quan trọng đấy.)
Biến thể và từ gần giống
Fellowship (n): Tình bạn, tình đồng chí; học bổng nghiên cứu sinh; vị trí thành viên trong một hội đồng học thuật.
- They offered a research fellowship. (Họ cung cấp một suất học bổng nghiên cứu.)
Fellow feeling (n): Cảm giác thông cảm, đồng cảm.
- There was a sense of fellow feeling among the survivors. (Có một cảm giác đồng cảm giữa những người sống sót.)
Từ đồng nghĩa
- Chap (n): Anh chàng, gã (thân mật).
- Bloke (n): Gã, ông (thân mật, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh).
- Colleague (n): Đồng nghiệp.
- Companion (n): Bạn đồng hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'fellow' với vai trò là động từ. 'Fellow' chủ yếu được dùng như danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- To be fellows at/in a business: Là đối tác trong một công việc kinh doanh.
- They have been fellows in this venture for years. (Họ đã là đối tác trong công việc kinh doanh mạo hiểm này nhiều năm rồi.)
danh từ
- bạn đồng chí
- người, người ta; ông bạn; thằng cha, gã, anh chàng
- poor fellow!anh chàng thật đáng thương!, thằng cha tội nghiệp!
- my good fellow!ông bạn quý của tôi ơi!
- a strong fellowmột người khoẻ mạnh, một gã khoẻ mạnh
- a fellow of a shoemột chiếc (trong đôi) giày
- nghiên cứu sinh
- uỷ viên giám đốc (trường đại học Anh như Ôc-phớt)
- hội viên, thành viên (viện nghiên cứu)
- fellow of the British Academyviện sĩ Viện hàn lâm Anh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) anh chàng đang cầu hôn, anh chàng đang theo đuổi một cô gái
Idioms
- stone deal hath to fellowngười chết là bí mật nhất