confusedness
/kən'fju:zidnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lẫn lộn, sự lộn xộn, sự rối rắm: Trạng thái không có trật tự rõ ràng, khiến mọi thứ khó phân biệt hoặc hiểu được.
- Sự mơ hồ: Trạng thái không rõ ràng, thiếu sự minh bạch hoặc dễ hiểu.
- Sự bối rối, sự ngượng: Trạng thái tinh thần khi một người cảm thấy mất phương hướng, không chắc chắn về điều gì đó hoặc cảm thấy lúng túng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The confusedness of the instructions made the task impossible. (Sự rối rắm của các hướng dẫn khiến nhiệm vụ trở nên bất khả thi.)
- There was a general confusedness about the new policy. (Có một sự mơ hồ chung về chính sách mới.)
- Her face showed complete confusedness when asked the unexpected question. (Khuôn mặt cô ấy thể hiện sự bối rối hoàn toàn khi bị hỏi câu hỏi bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A state of confusedness": Một trạng thái rối rắm/bối rối.
- After the accident, he was in a state of confusedness for several hours. (Sau vụ tai nạn, anh ấy ở trong trạng thái bối rối trong vài giờ.)
"To clear up the confusedness": Làm sáng tỏ sự mơ hồ/lộn xộn.
- The manager called a meeting to clear up the confusedness surrounding the project deadlines. (Người quản lý đã triệu tập một cuộc họp để làm sáng tỏ sự lộn xộn xung quanh thời hạn dự án.)
Biến thể và từ gần giống
Confused (adj): bối rối, lúng túng.
- I was confused by the complicated map. (Tôi bị bối rối bởi tấm bản đồ phức tạp.)
Confusion (n): sự nhầm lẫn, sự hỗn loạn. (Đây là từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự "confusedness").
- The sudden change caused a lot of confusion. (Sự thay đổi đột ngột đã gây ra rất nhiều nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Bewilderment: sự hoang mang, sự lúng túng.
- Perplexity: sự bối rối, sự khó hiểu.
- Disarray: sự lộn xộn, sự hỗn độn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với danh từ "confusedness". Các phrasal verbs thường liên quan đến tính từ "confused" hoặc động từ "confuse").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "confusedness".)
danh từ
- tính chất lẫn lộn, sự lộn xộn, sự rối rắm
- sự mơ hồ
- sự bối rối, sự ngượng