disarray

/'disə'rei/
Học thuật
Thân thiện
disarray

Her hair was in disarray after the windy walk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tình trạng lộn xộn, hỗn loạn: Trạng thái thiếu trật tự hoặc tổ chức, đặc biệt trong một nhóm người hoặc một tình huống.
    • Sự rối loạn, mất trật tự: Tình trạng không sự sắp xếp rõ ràng, dẫn đến sự nhầm lẫn hỗn độn.
  2. Động từ:

    • Làm lộn xộn, làm hỗn loạn: Hành động gây ra sự mất trật tự hoặc xáo trộn trong một cái đó vốn tổ chức.
    • (Văn chương, cổ) Cởi quần áo (của ai): Nghĩa cổ, ít dùng, chỉ hành động cởi bỏ trang phục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The office was in complete disarray after the merger. (Văn phòng hoàn toàn hỗn loạn sau vụ sáp nhập.)
    • The sudden resignation of the leader threw the team into disarray. (Việc người lãnh đạo đột ngột từ chức đã khiến cả đội rơi vào tình trạng mất trật tự.)
  • Động từ:

    • The unexpected news disarrayed their carefully laid plans. (Tin tức bất ngờ đã làm xáo trộn những kế hoạch được sắp đặt cẩn thận của họ.)
    • (Nghĩa cổ) He disarrayed his armor after the battle. (Anh ta cởi bỏ áo giáp sau trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in disarray": ở trong tình trạng lộn xộn, hỗn loạn.

    • The company's finances are in total disarray. (Tài chính của công ty đang trong tình trạng hoàn toàn hỗn loạn.)
  • "to fall into disarray": rơi vào tình trạng hỗn loạn.

    • Without clear rules, the meeting quickly fell into disarray. (Không quy tắc rõ ràng, cuộc họp nhanh chóng rơi vào hỗn loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Disordered (adj): bị rối loạn, mất trật tự.

    • His thoughts were disordered and confused. (Suy nghĩ của anh ta rối loạn bối rối.)
  • Disorganization (n): sự thiếu tổ chức, sự hỗn loạn.

    • The disorganization of the event led to many problems. (Sự thiếu tổ chức của sự kiện đã dẫn đến nhiều vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Chaos (hỗn loạn), confusion (sự bối rối, lộn xộn), mess (mớ hỗn độn), disorder (sựtrật tự).
  • Động từ: Disorganize (làm mất tổ chức), disrupt (làm gián đoạn, phá vỡ), upset (làm đảo lộn).
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: Order (trật tự), organization (sự tổ chức), tidiness (sự ngăn nắp), arrangement (sự sắp xếp).
  • Động từ: Organize (tổ chức), arrange (sắp xếp), order (sắp đặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "disarray" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "disarray" hoặc các cụm như "throw into disarray").

Thành ngữ liên quan
  • "To throw/plunge into disarray": Ném/đẩy vào tình trạng hỗn loạn.
    • The scandal threw the government into disarray. (Vụ bê bối đã ném chính phủ vào tình trạng hỗn loạn.)
disarray

Her hair was in disarray after the windy walk.

danh từ
  1. sự lộn xộn, sự xáo trộn
ngoại động từ
  1. làm lộn xộn, làm xáo trộn
  2. (thơ ca) cởi quần áo (của ai)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "disarray"

Từ có nhắc đến "disarray"