congener

/'kɔndʤinə/
Học thuật
Thân thiện
congener

A winemaker tests a sample to understand the wine's unique congener profile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vật đồng loại, vật cùng giống: Một vật, người hoặc sinh vật thuộc cùng một loại, hạng mục hoặc cùng nguồn gốc với một vật khác.
    • Thành phần hóa học phụ: Một thành phần hóa học phụ (không phải ethanol chính) trong đồ uống cồn như rượu vang hoặc rượu mạnh, góp phần tạo nên hương vị, mùi thơm đặc tính riêng biệt của chúng.
  2. Tính từ:

    • Đồng loại, cùng giống: cùng nguồn gốc, loại hoặc đặc điểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Whales and dolphins are congeners within the order Cetacea. (Cá voi cá heo những loài đồng loại trong bộ Cá voi.)
    • This brandy is prized for its complex congeners, which give it a unique aroma. (Loại rượu brandy này được đánh giá cao nhờ các thành phần phụ phức tạp, tạo cho một hương thơm độc đáo.)
    • The new smartphone model is more advanced than its congener from last year. (Mẫu điện thoại thông minh mới tiên tiến hơn so với sản phẩm đồng loại của từ năm ngoái.)
  • Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • The study focused on congener species within the same genus. (Nghiên cứu tập trung vào các loài đồng loại trong cùng một chi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân loại học: "Congener" thường được dùng để chỉ các loài thuộc cùng một chi (). Đây cách dùng chuyên ngành phổ biến.
    • The biologist studied two congener species of frogs to compare their adaptations. (Nhà sinh vật học nghiên cứu hai loài ếch đồng loại để so sánh sự thích nghi của chúng.)
  • Trong hóa học công nghiệp thực phẩm: Thuật ngữ này đặc biệt quan trọng khi nói về chất lượng hương vị của rượu đồ uống cồn.
    • The distiller carefully controls the fermentation to manage the levels of desirable congeners. (Người chưng cất kiểm soát cẩn thận quá trình lên men để quản lý mức độ của các thành phần phụ lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Congeneric (tính từ): Đồng loại, thuộc cùng một chi hoặc loại. Đây dạng tính từ phổ biến hơn của "congener".
    • These congeneric plants share similar leaf structures. (Những cây đồng loại này cấu trúc tương tự nhau.)
  • Congenership (danh từ): Tình trạng đồng loại.
Từ đồng nghĩa
  • Counterpart: Bản sao, vật tương ứng (nhấn mạnh chức năng tương đương).
  • Relative: Họ hàng, vật liên quan (nhấn mạnh mối quan hệ).
  • Analog(ue): Vật tương tự, vật tương đồng.
  • Constituent: Thành phần, yếu tố cấu thành (đặc biệt trong ngữ cảnh hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào với từ "congener".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "congener".

congener

A winemaker tests a sample to understand the wine's unique congener profile.

danh từ
  1. vật đồng loại, vật cùng giống
tính từ
  1. đồng loại, cùng giống

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "congener"