congener

/'kɔndʤinə/
danh từ
  1. vật đồng loại, vật cùng giống
tính từ
  1. đồng loại, cùng giống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "congener"

congener
A winemaker tests a sample to understand the wine's unique congener profile.