congruity
/'kɔɳgruəns/ Cách viết khác : (congurency) /'kɔɳgruənsi/ (congruity) /kɔɳ'gru:iti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phù hợp, sự tương hợp: Chất lượng của việc đồng ý, hòa hợp hoặc phù hợp với nhau một cách thích đáng.
- Sự nhất quán, sự hài hòa: Trạng thái mà các phần tử, ý tưởng hoặc đặc điểm ăn khớp với nhau mà không có mâu thuẫn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There is a clear congruity between his words and his actions. (Có một sự phù hợp rõ ràng giữa lời nói và hành động của anh ta.)
- The architect aimed for congruity between the new wing and the historic main building. (Kiến trúc sư nhắm đến sự hài hòa giữa dãy nhà mới và tòa nhà chính lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong triết học hoặc lập luận: Chỉ sự nhất quán nội tại, không mâu thuẫn.
- The logical congruity of her argument made it very persuasive. (Tính nhất quán logic trong lập luận của cô ấy khiến nó trở nên rất thuyết phục.)
Trong nghệ thuật và thiết kế: Chỉ sự thống nhất về mặt thẩm mỹ hoặc chủ đề.
- The painting lacks congruity; the styles of the foreground and background clash. (Bức tranh thiếu sự hài hòa; phong cách của phần tiền cảnh và hậu cảnh xung đột nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Congruence (danh từ): Sự tương hợp, sự đồng dư (thường dùng trong toán học và các ngữ cảnh trang trọng). Đây là từ đồng nghĩa gần nhất.
- Congruent (tính từ): Tương hợp, phù hợp, đồng dạng.
- Their goals are congruent with the company's mission. (Mục tiêu của họ phù hợp với sứ mệnh của công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Consistency: Tính nhất quán.
- Harmony: Sự hài hòa.
- Compatibility: Tính tương thích.
- Conformity: Sự phù hợp, sự tuân theo.
Từ trái nghĩa
- Incongruity: Sự không phù hợp, sự lệch lạc.
- Discrepancy: Sự khác biệt, sự mâu thuẫn.
- Inconsistency: Sự thiếu nhất quán.
Thành ngữ liên quan
- In congruity with: Phù hợp với, tương thích với. (Cụm này thường dùng với tính từ "congruent" hơn là danh từ "congruity").
- His actions were not in congruity with his promises. (Hành động của anh ta không phù hợp với những lời hứa.)
danh từ
- sự thích hợp, sự phù hợp
- (toán học) đoàn
- congurence of circlesđoàn vòng tròn
- (toán học) đồng dư; tương đẳng
- congurence groupnhóm đồng dư
- congurence of figuressự tương đẳng của các hình