incongruousness
/in'kɔɳgruəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không hợp nhau, sự thiếu hài hòa: Chỉ chất lượng của việc không phù hợp, không ăn khớp hoặc tạo ra cảm giác mâu thuẫn, lạc lõng khi các yếu tố được đặt cạnh nhau.
- Tính không thích hợp, tính phi lý: Chỉ sự không phù hợp với ngữ cảnh, hoàn cảnh hoặc tiêu chuẩn thông thường, dẫn đến cảm giác vô lý hoặc kỳ quặc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The incongruousness of his formal suit at the beach party was obvious to everyone. (Tính không thích hợp của bộ vest trang trọng của anh ta tại bữa tiệc bãi biển là rõ ràng với tất cả mọi người.)
- She felt a sense of incongruousness when she saw the modern sculpture in the ancient temple. (Cô ấy cảm thấy một cảm giác thiếu hài hòa khi nhìn thấy bức tượng hiện đại trong ngôi đền cổ.)
- The incongruousness between his cheerful words and sad eyes made me worried. (Sự không hợp nhau giữa lời nói vui vẻ và đôi mắt buồn bã của anh ấy khiến tôi lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to highlight the incongruousness": làm nổi bật sự không phù hợp.
- The director used lighting to highlight the incongruousness of the character in the peaceful village. (Đạo diễn đã sử dụng ánh sáng để làm nổi bật sự không phù hợp của nhân vật trong ngôi làng yên bình.)
"a feeling of incongruousness": một cảm giác về sự lạc lõng/không thích hợp.
- Moving to a new country, she was overwhelmed by a feeling of incongruousness. (Chuyển đến một đất nước mới, cô ấy bị choáng ngợp bởi một cảm giác lạc lõng.)
Biến thể và từ gần giống
Incongruous (adj): không phù hợp, không hài hòa, lạc điệu.
- The bright pink door was incongruous with the old-style house. (Cánh cửa màu hồng rực rỡ thật không hài hòa với ngôi nhà kiểu cũ.)
Incongruity (n): (từ đồng nghĩa phổ biến hơn) sự không phù hợp, sự vô lý.
- The main incongruity in the story was the use of a smartphone in the 18th century. (Sự vô lý chính trong câu chuyện là việc sử dụng điện thoại thông minh ở thế kỷ 18.)
Incongruence (n): sự không tương đồng, sự không trùng khớp.
- There was an incongruence between the survey data and the actual results. (Có một sự không trùng khớp giữa dữ liệu khảo sát và kết quả thực tế.)
Từ đồng nghĩa
- Inappropriateness: sự không thích hợp.
- Discrepancy: sự khác biệt, sự chênh lệch.
- Dissonance: sự chói tai, sự không hòa hợp (thường dùng cho âm thanh hoặc ý kiến).
- Absurdity: sự vô lý, sự phi lý.
Từ trái nghĩa
- Congruousness: tính phù hợp, tính hài hòa.
- Harmony: sự hài hòa.
- Appropriateness: sự thích hợp.
- Consistency: tính nhất quán.
danh từ ((cũng) incongruity, incongruence)
- tính không hợp nhau
- tính không thích hợp, tính phi lý