congruence

Học thuật
Thân thiện
congruence

The two triangles are in perfect congruence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thích hợp, sự phù hợp: Chất lượng của việc đồng ý, hài hòa hoặc phù hợp với nhau.
    • (Toán học) Đồng ; Tương đẳng: Trong toán học, đặc biệt lý thuyết số hình học, đây mối quan hệ giữa các số hoặc hình dạng cùng phần khi chia cho một số nhất định hoặc cùng hình dạng kích thước.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa thông thường):

    • There is a clear congruence between his words and his actions. ( một sự phù hợp rõ ràng giữa lời nói hành động của anh ấy.)
    • The architect sought congruence between the new wing and the historic building's style. (Kiến trúc sư tìm kiếm sự hài hòa giữa dãy nhà mới phong cách của tòa nhà lịch sử.)
  • Danh từ (Nghĩa toán học):

    • The theorem is based on the concept of triangle congruence. (Định lý dựa trên khái niệm đồng của tam giác.)
    • In modular arithmetic, 17 and 5 are in congruence modulo 6. (Trong số học -đun, 17 5 đồng theo -đun 6.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Congruence of interests": Sự tương đồng về lợi ích.

    • The partnership was formed due to a congruence of interests between the two companies. (Sự hợp tác được hình thành do sự tương đồng về lợi ích giữa hai công ty.)
  • "Achieve congruence": Đạt được sự phù hợp, sự nhất quán.

    • The therapy aims to help clients achieve congruence between their ideal self and real self. (Liệu pháp nhằm giúp thân chủ đạt được sự nhất quán giữa bản thân lý tưởng bản thân thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Congruent (Tính từ): Đồng , tương đẳng (toán học); Phù hợp, thích hợp.

    • The two triangles are congruent. (Hai tam giác này đồng .)
    • His actions were not congruent with his promises. (Hành động của anh ta không phù hợp với những lời hứa.)
  • Congruency (Danh từ): Cách viết khác của "congruence", cùng nghĩa.

Từ đồng nghĩa
  • Agreement: Sự đồng ý, sự thỏa thuận.
  • Harmony: Sự hài hòa.
  • Consistency: Sự nhất quán.
  • Conformity: Sự phù hợp, sự tuân theo.
  • Correspondence: Sự tương ứng.
Từ trái nghĩa
  • Incongruence: Sự không phù hợp, sự không tương thích.
  • Disagreement: Sự bất đồng.
  • Inconsistency: Sự không nhất quán.
  • Discord: Sự bất hòa, sự xung đột.
Thành ngữ liên quan
  • "In congruence with": Phù hợp với, tương thích với.
    • The new policy is in congruence with our core values. (Chính sách mới phù hợp với các giá trị cốt lõi của chúng tôi.)
congruence

The two triangles are in perfect congruence.

Noun
  1. Sự thích hợp, sự phù hợp.
  2. (toán học) đồng ; tương đẳng.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "congruence"