conform
/kən'fɔ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Tuân theo, làm theo: Hành động điều chỉnh bản thân hoặc hành vi để phù hợp với các quy tắc, tiêu chuẩn, luật lệ hoặc kỳ vọng đã được thiết lập.
- Phù hợp với, tương thích với: Trạng thái giống với hoặc phù hợp với một mẫu mực, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu nào đó.
Ngoại động từ (ít phổ biến hơn):
- Làm cho phù hợp, làm cho thích hợp: Hành động điều chỉnh hoặc thay đổi một cái gì đó để nó phù hợp với các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- All students must conform to the school's dress code. (Tất cả học sinh phải tuân theo quy định về trang phục của trường.)
- The product does not conform to international safety standards. (Sản phẩm không phù hợp với các tiêu chuẩn an toàn quốc tế.)
- He refused to conform to society's expectations. (Anh ấy từ chối làm theo những kỳ vọng của xã hội.)
Ngoại động từ:
- The architect conformed the design to the client's specific needs. (Kiến trúc sư đã điều chỉnh thiết kế cho phù hợp với nhu cầu cụ thể của khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to conform oneself to something": Thích nghi hoặc điều chỉnh bản thân để phù hợp với một điều kiện, hoàn cảnh hoặc quy tắc mới.
- It took him months to conform himself to the new work environment. (Anh ấy mất nhiều tháng để thích nghi bản thân với môi trường làm việc mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Conformity (danh từ): Sự tuân thủ, sự phù hợp.
- Pressure for conformity can limit creativity. (Áp lực phải tuân thủ có thể hạn chế sự sáng tạo.)
- Conformist (danh từ/tính từ): Người tuân thủ theo số đông; có tính cách tuân thủ.
- He was a conformist who never questioned authority. (Anh ta là một người luôn tuân thủ và chưa bao giờ chất vấn quyền lực.)
Từ đồng nghĩa
- Comply (with): Tuân thủ, tuân theo (một yêu cầu hoặc luật lệ).
- Adhere (to): Tuân thủ, bám sát (vào các nguyên tắc hoặc quy định).
- Adapt (to): Thích nghi, điều chỉnh cho phù hợp (với hoàn cảnh mới).
Từ trái nghĩa
- Diverge (from): Khác đi, tách ra, không theo.
- Rebel (against): Nổi loạn, chống đối lại.
- Deviate (from): Đi chệch, lệch khỏi (tiêu chuẩn hoặc quy tắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Conform to: (Cụm từ chính) Tuân theo, phù hợp với. Luôn được sử dụng với giới từ "to".
- The software must conform to the new data privacy regulations. (Phần mềm phải tuân thủ các quy định mới về quyền riêng tư dữ liệu.)
ngoại động từ
- (+ to) làm cho hợp với, làm cho phù hợp với, làm cho thích hợp với
- to conform oneself to thích nghi với, thích ứng với
- to conform oneself to a customthích nghi với một tục lệ
nội động từ
- (+ to) theo, làm theo, tuân theo, y theo, chiếu theo
- to conform to fashiontheo thời trang
- to conform to the lawtuân theo pháp luật