conjoncture

Học thuật
Thân thiện
conjoncture

Une conjoncture économique favorable permet à l'entreprise de se développer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tình hình, hoàn cảnh (kinh tế, chính trị) tại một thời điểm nhất định: "Conjoncture" chỉ tập hợp các yếu tố điều kiện kinh tế, tài chính, xã hội chính trị tại một thời điểm cụ thể, tạo nên một bối cảnh tổng thể.
    • Thời cơ, cơ hội xuất phát từ tình hình đó: Từ tình hình chung đó, có thể nảy sinh những cơ hội hoặc nguy cần nắm bắt hoặc phòng tránh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La conjoncture économique actuelle est difficile. (Tình hình kinh tế hiện tại rất khó khăn.)
    • Il faut savoir profiter d'une bonne conjoncture. (Phải biết tận dụng một thời cơ thuận lợi.)
    • Les entreprises adaptent leur stratégie à la conjoncture. (Các doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược của họ theo tình hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Analyse de la conjoncture": Phân tích tình hình (kinh tế vĩ mô).

    • L'institut publie une analyse trimestrielle de la conjoncture. (Viện nghiên cứu công bố phân tích tình hình hàng quý.)
  • "Être tributaire de la conjoncture": Phụ thuộc vào tình hình chung.

    • Les résultats sont très tributaires de la conjoncture internationale. (Kết quả phụ thuộc rất nhiều vào tình hình quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Conjoncturel, conjoncturelle (tính từ): (thuộc về) tình hình, mang tính thời vụ, tạm thời.

    • Une mesure conjoncturelle (Một biện pháp tình thế).
  • Conjoncturiste (danh từ): Nhà phân tích tình hình kinh tế.

Từ đồng nghĩa
  • Situation (tình huống, tình thế).
  • Circonstances (hoàn cảnh).
  • Contexte (bối cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Structure (cơ cấu, cấu trúc - chỉ những yếu tố ổn định, lâu dài, trái ngược với các yếu tố tạm thời của "conjoncture").
Thành ngữ liên quan
  • "Jouer la conjoncture": Chơi theo thời cơ, hành động dựa trên dự đoán về diễn biến tình hình.
    • C'est un investisseur qui sait jouer la conjoncture. (Đómột nhà đầu biết chơi theo thời cơ.)
conjoncture

Une conjoncture économique favorable permet à l'entreprise de se développer.

danh từ giống cái
  1. thời cơ, cơ hội
  2. (kinh tế) tài chính; chính trị trạng huống; khoa đoán định trạng huống