conjugated

Học thuật
Thân thiện
conjugated

A chemist draws the conjugated double bonds in a molecule on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Hóa học/Hóa sinh):
    • (Hợp chất hữu cơ) liên hợp: Chỉ một hợp chất hữu cơ chứa hai hoặc nhiều liên kết đôi (hoặc đôi khi liên kết ba), trong đó các liên kết này được sắp xếp xen kẽ với liên kết đơn. Cấu trúc này cho phép các electron được chia sẻ hoặc "cộng hưởng" trên toàn bộ hệ thống.
    • Được liên hợp: Được kết hợp hoặc ghép nối với nhau, đặc biệt thành từng cặp.
    • (Protein) liên hợp: Chỉ một protein được hình thành từ sự kết hợp giữa một protein một nhóm phi protein khác (như carbohydrate, lipid).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Beta-carotene, the orange pigment in carrots, is a conjugated molecule with many double bonds. (Beta-carotene, sắc tố màu cam trong cà rốt, một phân tử liên hợp với nhiều liên kết đôi.)
    • In a conjugated system, the p-orbitals overlap, allowing electrons to delocalize. (Trong một hệ liên hợp, các orbital-p chồng chéo lên nhau, cho phép các electron phi định chỗ hóa.)
    • Glycoproteins are conjugated proteins where the protein is bonded to a carbohydrate group. (Glycoprotein các protein liên hợp, trong đó protein được liên kết với một nhóm carbohydrate.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conjugated double bonds": Các liên kết đôi liên hợp. Đây thuật ngữ chuyên ngành mô tả cụ thể cấu trúc xen kẽ liên kết đôi-đơn.
    • The color of many organic dyes comes from their system of conjugated double bonds. (Màu sắc của nhiều thuốc nhuộm hữu cơ đến từ hệ thống các liên kết đôi liên hợp của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Conjugate (Động từ): Liên hợp, ghép đôi.
    • In chemistry, an acid and its base conjugate form a pair. (Trong hóa học, một acid base liên hợp của tạo thành một cặp.)
  • Conjugation (Danh từ):
    • Sự liên hợp (Hóa học): Hiện tượng các orbital-p electron phi định chỗ trong một hệ liên hợp.
    • Sự chia động từ (Ngôn ngữ học): Việc biến đổi hình thái của động từ theo thì, ngôi, số.
  • Conjugable (Tính từ): Có thể liên hợp.
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa ghép nối): Coupled (ghép đôi), paired (thành cặp), joined (được nối), linked (được liên kết).
  • (Nghĩa hóa học): Delocalized (phi định chỗ - chỉ electron), resonance-stabilized (ổn định bởi cộng hưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với tính từ "conjugated")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ "conjugated")

conjugated

A chemist draws the conjugated double bonds in a molecule on a whiteboard.

Adjective
  1. (hợp chất hữu cơ) từ hai hay nhiều hơn hai mối liên kết, mỗi mối được tách với mối kia bằng một liên kết đơn
  2. được nối lại, chắp, ghép với nhau, đặc biệt thành một cặp hay nhiều cặp
  3. được hình thành từ sự kết hợp của hai hợp chất

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "conjugated"