conjugated

Adjective
  1. (hợp chất hữu cơ) từ hai hay nhiều hơn hai mối liên kết, mỗi mối được tách với mối kia bằng một liên kết đơn
  2. được nối lại, chắp, ghép với nhau, đặc biệt thành một cặp hay nhiều cặp
  3. được hình thành từ sự kết hợp của hai hợp chất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "conjugated"

conjugated
A chemist draws the conjugated double bonds in a molecule on a whiteboard.